muskellunge

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • muskellunge: Một loài cá nước ngọt lớn, thuộc họ chó (Esocidae), nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Đây loàithể thao phổ biến, có thể nặng từ 27 đến 36 kg (60 đến 80 pound).
    • Thịt muskellunge: Phần thịt của loài này, được coi một loại thực phẩm câu thể thao.
dụ sử dụng
  • ( muskellunge một loàithể thao quý giávùng Hồ Lớn.)
  • (Anh ấy đã bắt được một con muskellunge khổng lồ nặng hơn 50 pound trong chuyến câu của mình.)
  • (Thịt của muskellunge kết cấu chắc hương vị nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fish for muskellunge": câu muskellunge.
    • Many anglers travel to Wisconsin to fish for muskellunge in the summer. (Nhiều người câu đến Wisconsin để câu muskellunge vào mùa .)
  • "muskellunge habitat": môi trường sống của muskellunge.
    • Clear, weedy lakes and slow-moving rivers are the preferred muskellunge habitat. (Các hồ nước trong, cỏ dại sông chảy chậm môi trường sống ưa thích của muskellunge.)
Biến thể từ gần giống
  • Musky (danh từ, thân mật): cách gọi tắt phổ biến của "muskellunge".
    • He's been trying to catch a trophy musky for years. (Anh ấy đã cố gắng bắt một con musky kỷ lục trong nhiều năm.)
  • Muskellunge (không biến thể chính thức nào khác, nhưng thường được viết tắt "muskie" hoặc "musky").
Từ đồng nghĩa
  • Northern pike ( chó phương bắc): Một loài họ hàng gần, nhưng nhỏ hơn phân bố rộng hơn.
  • Tiger muskellunge ( muskellunge hổ): Một giống lai giữa muskellunge northern pike.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "muskellunge", đây danh từ chỉ loài .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "muskellunge", từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh câu sinh thái học.
muskellunge
An angler holds up a large muskellunge after catching it in a northern lake.