muskogee

muskogee

A teacher points to the word "Muskogee" on a world languages map.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Muskogee: Một thành viên của dân tộc bản địa Bắc Mỹ, trước đây sống ở Georgia miền đông Alabama, lõi của Liên minh Creek.
    • Ngôn ngữ Muskogee: Ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Muskhogean, được nói bởi người Muskogee.
    • Thị trấn Muskogee: Một thị trấnmiền đông Oklahoma, Hoa Kỳ, nằm trên sông Arkansas.
dụ sử dụng
  • (Người Muskogee một bộ lạc hùng mạnhđông nam Hoa Kỳ.)
  • ( ấy đang học nói tiếng Muskogee, ngôn ngữ của tổ tiên .)
  • (Thị trấn Muskogee, Oklahoma, nổi tiếng với Lễ hội Hoa đỗ quyên hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muskogee Nation": Quốc gia Muskogee, còn được gọi là Quốc gia Creek, một quốc gia bộ lạc được liên bang công nhận.
    • The Muskogee Nation has its own constitution and government. (Quốc gia Muskogee hiến pháp chính quyền riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Muskogean (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến người Muskogee hoặc ngôn ngữ của họ.

    • The Muskogean languages include Choctaw and Chickasaw. (Các ngôn ngữ Muskogean bao gồm tiếng Choctaw tiếng Chickasaw.)
  • Creek (danh từ): Một tên gọi khác cho người Muskogee, thường được dùng trong lịch sử.

    • The Creek Confederacy was a union of several tribes, with the Muskogee as its core. (Liên minh Creek sự hợp nhất của nhiều bộ lạc, với người Muskogee nòng cốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Muskogeean: Một cách viết khác của "Muskogee", ít phổ biến hơn.
  • Creek: Đồng nghĩa với "Muskogee" khi chỉ dân tộc hoặc ngôn ngữ.
Các cụm từ liên quan
  • Muskogee language: Ngôn ngữ Muskogee.

    • The Muskogee language is still spoken by some community members. (Ngôn ngữ Muskogee vẫn được một số thành viên cộng đồng nói.)
  • Muskogee County: Quận Muskogee, một quận ở Oklahoma.

    • Muskogee County has a rich cultural history. (Quận Muskogee một lịch sử văn hóa phong phú.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Muskogee".

Từ gần giống