muskus grass

muskus grass

A small patch of muskus grass grows near the garden path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thảo mộc hàng năm thấp nguồn gốc từ châu Âu, đã du nhập phát triển tự nhiênchâu Mỹ: "muskus grass" một loại cây thân thảo nhỏ, mọc thấp, thường được tìm thấycác vùng đất khô cằn. Loại cây này đặc điểm giống với cây alfilaria (một loại cây thuộc họ phong lữ).
dụ sử dụng
  • (Loại cỏ muskus mọc rất nhiều trên các cánh đồng ở California.)
  • (Nông dân thường coi cỏ muskus một loại cỏ dại tốc độ lan rộng nhanh chóng của .)
  • ( của cỏ muskus mùi xạ hương nhẹ khi bị nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muskus grass in bloom": cỏ muskus đang ra hoa.

    • The muskus grass in bloom attracts many small insects. (Cỏ muskus đang ra hoa thu hút nhiều côn trùng nhỏ.)
  • "to identify muskus grass": xác định loại cỏ muskus.

    • Botanists use the shape of its seed pods to identify muskus grass. (Các nhà thực vật học dùng hình dạng của vỏ hạt để xác định loại cỏ muskus.)
Biến thể từ gần giống
  • Muskus (adj): thuộc về mùi xạ hương, nhưng trong ngữ cảnh này tên riêng của loại cỏ.
    • The muskus scent is often used in perfumes. (Mùi xạ hương thường được dùng trong nước hoa.)
  • Alfilaria (n): một loại cây tương tự, thường bị nhầm lẫn với muskus grass.
    • Alfilaria is also known as storksbill. (Alfilaria còn được gọi là mỏ .)
Từ đồng nghĩa
  • Storksbill: tên gọi chung cho các loại cây thuộc họ phong lữ, bao gồm cả muskus grass.
    • This plant is sometimes called storksbill because of its seed shape. (Loại cây này đôi khi được gọi là mỏ hình dạng hạt của .)
  • Heron's bill: một tên gọi khác của alfilaria, cũng có thể áp dụng cho muskus grass.
    • Heron's bill is a common weed in dry areas. (Mỏ diệc một loại cỏ dại phổ biếnvùng khô hạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crop up (v): mọc lên bất ngờ (thường dùng cho cỏ dại).

    • Muskus grass can crop up in gardens without warning. (Cỏ muskus có thể mọc lên bất ngờ trong vườn không báo trước.)
  • Take over (v): lấn chiếm, phát triển mạnh mẽ.

    • If left unchecked, muskus grass will take over the entire pasture. (Nếu không được kiểm soát, cỏ muskus sẽ lấn chiếm toàn bộ đồng cỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A weed in the garden": một thứ gây phiền toái, không mong muốn.
    • To the farmer, muskus grass is just a weed in the garden. (Đối với người nông dân, cỏ muskus chỉ một thứ cỏ dại gây phiền toái.)