muslim ummah
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được, thường viết hoa "Ummah"): - Cộng đồng Hồi giáo toàn cầu: "Muslim ummah" chỉ toàn bộ cộng đồng những người theo đạo Hồi trên thế giới, được xem như một thực thể thống nhất vượt qua ranh giới quốc gia, chủng tộc và văn hóa. Khái niệm này nhấn mạnh sự đoàn kết, tình huynh đệ và trách nhiệm chung giữa các tín đồ Hồi giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng đồng Hồi giáo toàn cầu là một cộng đồng đa dạng trải dài từ Mauritania đến Pakistan.)
- (Nhiều học giả nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đoàn kết trong cộng đồng Hồi giáo toàn cầu.)
- (Những người Hồi giáo ôn hòa kêu gọi cộng đồng Hồi giáo toàn cầu từ chối chủ nghĩa khủng bố của những người Hồi giáo cực đoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The global ummah": cách nói nhấn mạnh tính toàn cầu của cộng đồng Hồi giáo.
- The global ummah faces challenges such as poverty and political instability. (Cộng đồng Hồi giáo toàn cầu đối mặt với những thách thức như nghèo đói và bất ổn chính trị.)
- "Ummah consciousness": ý thức về bản sắc và trách nhiệm đối với cộng đồng Hồi giáo toàn cầu.
- The concept of ummah consciousness encourages Muslims to support each other across borders. (Khái niệm về ý thức cộng đồng Hồi giáo toàn cầu khuyến khích người Hồi giáo hỗ trợ lẫn nhau xuyên biên giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Ummah (n): dạng rút gọn của "muslim ummah", thường được dùng như một thuật ngữ độc lập.
- The ummah is central to Islamic identity. (Cộng đồng Hồi giáo toàn cầu là trung tâm của bản sắc Hồi giáo.)
- Ummatic (adj): thuộc về cộng đồng Hồi giáo toàn cầu.
- The ummatic solidarity was evident during the humanitarian crisis. (Sự đoàn kết thuộc về cộng đồng Hồi giáo toàn cầu đã rõ ràng trong cuộc khủng hoảng nhân đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Islamic community: cộng đồng Hồi giáo (mang nghĩa chung, ít nhấn mạnh tính toàn cầu).
- Muslim world: thế giới Hồi giáo (thường chỉ các quốc gia có đa số người Hồi giáo).
Các cụm từ liên quan
- "Brotherhood of the ummah": tình huynh đệ trong cộng đồng Hồi giáo toàn cầu.
- The brotherhood of the ummah transcends ethnic differences. (Tình huynh đệ trong cộng đồng Hồi giáo toàn cầu vượt qua khác biệt sắc tộc.)
- "Ummah unity": sự đoàn kết của cộng đồng Hồi giáo toàn cầu.
- Leaders called for ummah unity in the face of external threats. (Các nhà lãnh đạo kêu gọi sự đoàn kết của cộng đồng Hồi giáo toàn cầu trước các mối đe dọa từ bên ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- "Ummah is one body": cộng đồng Hồi giáo toàn cầu là một cơ thể thống nhất (dựa trên hadith của nhà tiên tri Muhammad: "Người Hồi giáo trong tình yêu thương, lòng trắc ẩn và sự cảm thông giống như một cơ thể").
- In times of crisis, the ummah is one body, sharing joy and sorrow. (Trong thời kỳ khủng hoảng, cộng đồng Hồi giáo toàn cầu là một cơ thể thống nhất, chia sẻ niềm vui và nỗi buồn.)