muslimism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống tôn giáo độc thần của người Hồi giáo: "muslimism" chỉ tôn giáo của những người theo đạo Hồi, được thành lập ở Ả Rập vào thế kỷ thứ 7 dựa trên lời dạy của Muhammad kinh Koran. Từ này đồng nghĩa với "Islam" nhưng ít phổ biến hơn thường được coi lỗi thời.
    • Nền văn minh tập thể của người Hồi giáo: "muslimism" cũng có thể chỉ nền văn minh của cộng đồng Hồi giáo, được điều chỉnh bởi tôn giáo này.
dụ sử dụng
  • (Hồi giáo một lối sống toàn diện, không chỉ một tôn giáo ngày Chủ nhật.)
  • (Thuật ngữ "Muhammadanism" xúc phạm đối với người Hồi giáo, những người tin rằng Allah, chứ không phải Muhammad, người sáng lập tôn giáo của họ.)
  • (Hồi giáo chiếm ưu thếBắc Phi, Trung Đông, Pakistan Indonesia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muslimism" như một từ lỗi thời: Trong ngữ cảnh hiện đại, "muslimism" ít được sử dụng; thay vào đó, người ta dùng "Islam" hoặc "đạo Hồi". Từ này có thể xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc học thuật .
    • In 19th-century texts, scholars often referred to Islam as muslimism. (Trong các văn bản thế kỷ 19, các học giả thường gọi đạo Hồi muslimism.)
Biến thể từ gần giống
  • Muslim (danh từ/ tính từ): người theo đạo Hồi; thuộc về đạo Hồi.
    • She is a devout Muslim. ( ấy một tín đồ Hồi giáo sùng đạo.)
  • Islamic (tính từ): thuộc về Hồi giáo.
    • Islamic art is renowned for its geometric patterns. (Nghệ thuật Hồi giáo nổi tiếng với các họa tiết hình học.)
  • Islam (danh từ): tên gọi chính thức phổ biến nhất của tôn giáo này.
Từ đồng nghĩa
  • Islam: tên gọi chính xác hiện đại của tôn giáo này.
  • Đạo Hồi: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Hồi giáo: thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "muslimism".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "muslimism".