mustard agent

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất độc tạt: "mustard agent" một loại khí độc chiến tranh chứa các hợp chất gốc lưu huỳnh, gây phồng rộp da, tổn thương mắt phổi. Hiện chưa thuốc giải độc.
dụ sử dụng
  • (Chất độc tạt lần đầu tiên được sử dụng trong Thế chiến thứ nhất như một khí hóa học.)
  • (Tiếp xúc với chất độc tạt có thể gây ra các vấn đề hô hấp nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mustard agent exposure": sự phơi nhiễm chất độc tạt.

    • Long-term mustard agent exposure can lead to chronic lung diseases. (Phơi nhiễm lâu dài với chất độc tạt có thể dẫn đến các bệnh phổi mãn tính.)
  • "Mustard agent stockpiles": kho dự trữ chất độc tạt.

    • International treaties aim to destroy all mustard agent stockpiles. (Các hiệp ước quốc tế nhằm tiêu hủy tất cả kho dự trữ chất độc tạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mustard gas (n): khí tạt (tên gọi phổ biến hơn của "mustard agent").

    • Mustard gas is a notorious chemical weapon. (Khí tạt một khí hóa học khét tiếng.)
  • Mustard oil (n): dầu tạt (không phải chất độc, dùng trong ẩm thực).

    • Mustard oil is used in cooking in some cultures. (Dầu tạt được dùng trong nấu ănmột số nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Chemical weapon: khí hóa học (dùng chung cho các chất độc chiến tranh).
  • Blister agent: chất gây phồng rộp (một loại khí hóa học, bao gồm cả mustard agent).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mustard agent".
Thành ngữ liên quan
  • "Mustard agent attack": cuộc tấn công bằng chất độc tạt.
    • The mustard agent attack caused widespread panic. (Cuộc tấn công bằng chất độc tạt đã gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng.)