mustard greens
Danh từ: Cải bẹ xanh (hoặc rau cải mù tạt): Lá của cây cải mù tạt, được ăn như một loại rau xanh sau khi nấu chín.
- (Cải bẹ xanh thường được xào với tỏi để làm món ăn kèm ngon miệng.)
- (Cô ấy đã thêm cải bẹ xanh vào súp để tăng thêm hương vị và chất dinh dưỡng.)
"to cook mustard greens": nấu cải bẹ xanh, thường bằng cách luộc, xào hoặc hấp.
- In Southern cuisine, people often cook mustard greens with bacon for a smoky taste. (Trong ẩm thực miền Nam nước Mỹ, người ta thường nấu cải bẹ xanh với thịt xông khói để có vị khói đặc trưng.)
"to eat mustard greens raw": ăn sống cải bẹ xanh (ít phổ biến hơn, vì lá có vị hăng).
- Some people enjoy adding young mustard greens raw to salads for a peppery kick. (Một số người thích thêm cải bẹ xanh non sống vào salad để tạo vị cay nồng.)
- Mustard (n): mù tạt (hạt hoặc gia vị làm từ hạt cải mù tạt), không phải lá.
- Mustard is often used as a condiment for hot dogs. (Mù tạt thường được dùng làm gia vị chấm cho xúc xích.)
- Mustard seed (n): hạt cải mù tạt.
- Mustard seeds are used to make mustard sauce. (Hạt cải mù tạt được dùng để làm sốt mù tạt.)
- Leaf mustard: cải bẹ xanh (tên gọi khác, thường dùng trong nông nghiệp hoặc ẩm thực).
- Rau cải mù tạt: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
Không có phrasal verbs đặc thù cho "mustard greens", nhưng có thể dùng với động từ nấu nướng: - Cook up: nấu nhanh. - She cooked up some mustard greens with onions. (Cô ấy đã nấu nhanh một ít cải bẹ xanh với hành tây.) - Stir-fry: xào. - Stir-fry the mustard greens with soy sauce for a quick meal. (Xào cải bẹ xanh với nước tương để có bữa ăn nhanh.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mustard greens". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về "mustard" (mù tạt): - "To cut the mustard": đạt yêu cầu, làm tốt. - His performance didn't cut the mustard in the competition. (Màn trình diễn của anh ấy không đạt yêu cầu trong cuộc thi.)