mustard oil

mustard oil

A chef pours mustard oil into a hot pan to cook vegetables.

Định nghĩa

Danh từ: - Dầu tạt: Một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt tạt. Dầu này thường màu vàng hoặc nâu, vị cay nồng mùi đặc trưng. Trong công nghiệp, được dùng để sản xuất phòng. Trong ẩm thực, một số nền văn hóa (như Ấn Độ, Bangladesh) sử dụng dầu tạt để nấu ăn, ướp thực phẩm hoặc làm dầu massage.

dụ sử dụng
  • (Dầu tạt thường được dùng trong nấu ăn truyền thống của Ấn Độ hương vị cay nồng của .)
  • (Nhà máy sản xuất dầu tạt để làm phòng mỹ phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dầu tạt ép lạnh (cold-pressed mustard oil): Loại dầu được chiết xuất bằng phương pháp ép lạnh, giữ được nhiều chất dinh dưỡng hương vị hơn.

    • Cold-pressed mustard oil is considered healthier for cooking. (Dầu tạt ép lạnh được coi tốt cho sức khỏe hơn khi nấu ăn.)
  • Dầu tạt tinh khiết (pure mustard oil): Dầu không pha trộn, thường được dùng trong y học cổ truyền để massage hoặc trị đau nhức.

    • Pure mustard oil is applied to the scalp to stimulate hair growth. (Dầu tạt tinh khiết được thoa lên da đầu để kích thích mọc tóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mustard seed oil: Dầu hạt tạt (cùng nghĩa với "mustard oil").
  • Mustard oil cake: dầu tạt (phần còn lại sau khi ép dầu, thường dùng làm phân bón hoặc thức ăn chăn nuôi).
  • Mustard oil soap: phòng làm từ dầu tạt.
Từ đồng nghĩa
  • Dầu hạt cải: Dầu từ hạt cải (thường bị nhầm lẫn với dầu tạt, nhưng thực tế hai loại khác nhau).
  • Dầu thực vật cay: Mô tả chung cho các loại dầu vị cay như dầu tạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp "mustard oil" danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Extract mustard oil: Chiết xuất dầu tạt.
      • They extract mustard oil from the seeds using a press. (Họ chiết xuất dầu tạt từ hạt bằng máy ép.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mustard oil" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa Ấn Độ, câu:
    • "Mustard oil is the king of oils": Dầu tạt vua của các loại dầu (ám chỉ giá trị công dụng đa dạng của ).