mustard plaster

mustard plaster

A nurse applies a mustard plaster to a patient's chest.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại thuốc đắp (plaster) chứa bột tạt đen, được bôi lên da như một chất gây kích ứng đối lập (counterirritant) hoặc chất làm đỏ da (rubefacient). thường được sử dụng trong y học dân gian để giảm đau nhức bắp, viêm khớp, hoặc các vấn đề về hô hấp (như viêm phế quản) bằng cách kích thích lưu thông máu đến vùng da được đắp.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã khuyên dùng một miếng thuốc đắp tạt để giảm tức ngực cho anh ấy.)
  • ( ấy đã đắp một miếng thuốc đắp tạt tự chế lên lưng đau nhức của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put on a mustard plaster": hành động đắp thuốc tạt lên da.

    • He put on a mustard plaster to treat his muscle pain. (Anh ấy đã đắp thuốc tạt để điều trị cơn đau .)
  • "mustard plaster therapy": phương pháp điều trị bằng thuốc đắp tạt, thường được coi một biện pháp dân gian.

    • Mustard plaster therapy was popular in the 19th century. (Liệu pháp đắp thuốc tạt từng phổ biến vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Mustard (danh từ): tạt (loại gia vị hoặc cây).

    • She added mustard to the sandwich. ( ấy thêm tạt vào bánh sandwich.)
  • Plaster (danh từ): thuốc đắp, băng dán, hoặc vữa (trong xây dựng).

    • The nurse applied a plaster to the wound. (Y tá đã dán băng lên vết thương.)
  • Mustard poultice: một dạng khác của thuốc đắp tạt, thường được làm từ bột tạt trộn với nước ấm.

Từ đồng nghĩa
  • Mustard poultice: thuốc đắp tạt (từ đồng nghĩa gần).
  • Counterirritant plaster: thuốc đắp gây kích ứng đối lập (thuật ngữ y khoa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply a plaster: đắp thuốc.

    • She applied a mustard plaster to her knee. ( ấy đã đắp thuốc tạt lên đầu gối của mình.)
  • Remove a plaster: gỡ bỏ thuốc đắp.

    • He removed the mustard plaster after 15 minutes. (Anh ấy đã gỡ bỏ thuốc đắp tạt sau 15 phút.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be as hot as a mustard plaster": (thành ngữ) rất nóng hoặc gây kích ứng mạnh.
    • The room was as hot as a mustard plaster. (Căn phòng nóng như một miếng thuốc đắp tạt.)