mustard seed
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt mù tạt: "mustard seed" chỉ những hạt nhỏ, có màu đen hoặc trắng, được xay nhuyễn để làm thành bột hoặc hỗn hợp sệt (paste) dùng làm gia vị mù tạt.
Ví dụ sử dụng
- (Công thức yêu cầu một thìa cà phê hạt mù tạt.)
- (Hạt mù tạt được xay nhuyễn để làm thành bột hoặc hỗn hợp sệt mù tạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mustard seed" trong ẩm thực: Được dùng nguyên hạt trong các món ngâm chua, nấu cà ri, hoặc rang lên để tăng hương vị.
- She added whole mustard seed to the pickling brine. (Cô ấy thêm hạt mù tạt nguyên hạt vào nước ngâm chua.)
"Mustard seed" trong y học cổ truyền: Được dùng để làm thuốc đắp giảm đau hoặc kích thích tuần hoàn máu.
- A mustard seed plaster was applied to the chest for congestion. (Một miếng đắp hạt mù tạt được đặt lên ngực để trị tắc nghẽn.)
Biến thể và từ gần giống
Mustard (n): Mù tạt (gia vị hoặc cây mù tạt).
- I love mustard on my hot dog. (Tôi thích mù tạt trên xúc xích của mình.)
Mustard seed oil (n): Dầu hạt mù tạt.
- Mustard seed oil is used in cooking and massage. (Dầu hạt mù tạt được dùng trong nấu ăn và massage.)
Từ đồng nghĩa
- Mustard grain: Hạt mù tạt (ít dùng, thường mang nghĩa ẩn dụ).
- Black mustard seed: Hạt mù tạt đen (một loại phổ biến).
- White mustard seed: Hạt mù tạt trắng (một loại khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grind mustard seed: Xay hạt mù tạt.
- You need to grind mustard seed into a fine powder. (Bạn cần xay hạt mù tạt thành bột mịn.)
Sprinkle mustard seed: Rắc hạt mù tạt.
- Sprinkle mustard seed over the salad for extra flavor. (Rắc hạt mù tạt lên salad để thêm hương vị.)
Thành ngữ liên quan
- A mustard seed of faith (thành ngữ từ Kinh Thánh): Một hạt đức tin nhỏ bé (ám chỉ niềm tin có thể tạo ra điều lớn lao).
- With a mustard seed of faith, you can move mountains. (Với một hạt đức tin nhỏ bé, bạn có thể dời núi.)