mustard tree

mustard tree

A small mustard tree grows near a desert oasis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tạt: "mustard tree" tên gọi chung cho một số loại cây bụi hoặc cây gỗ thuộc chi Salvadora (thường gọi là cây tạtRập) hoặc các loài cây thân gỗ nhỏ liên quan đến họ tạt (Brassicaceae). Cây này có thể cây thường xanh, không lông hoặc lông mịn.
    • Đặc điểm: Cành cây sợi , ở một số nơi trên thế giới, chúng được buộc lại thành chùm dùng làm bàn chải đánh răng. Chồi non được dùng làm thức ăn cho lạc đà. Tro của cây cung cấp muối.
    • Loài khác: Một loại cây bụi thường xanhNam Mỹ, đã được du nhập vào Hoa Kỳ, đôi khi gây ngộ độc cho gia súc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mustard tree is often found in dry, arid regions. (Cây tạt thường được tìm thấycác vùng khô cằn, khô hạn.)
    • In some cultures, twigs from the mustard tree are used as a natural toothbrush. (Ở một số nền văn hóa, cành cây tạt được dùng làm bàn chải đánh răng tự nhiên.)
    • Farmers must be careful because the mustard tree can be poisonous to livestock. (Nông dân phải cẩn thận cây tạt có thể gây độc cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mustard tree" trong ngữ cảnh tôn giáo: Trong Kinh Thánh, "cây tạt" (mustard tree) thường được nhắc đến như một ẩn dụ về đức tin nhỏ bé nhưng có thể phát triển lớn mạnh. Tuy nhiên, cây được đề cập trong Kinh Thánh thường cây tạt đen (Brassica nigra) hoặc một loại cây bụi lớn, không phải loài Salvadora.
    • The parable of the mustard seed describes how a tiny seed can grow into a large mustard tree. (Dụ ngôn hạt cải mô tả cách một hạt giống nhỏ bé có thể mọc thành một cây tạt lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mustard (n): tạt (gia vị làm từ hạt cây tạt).
    • I love putting mustard on my hot dog. (Tôi thích cho tạt vào xúc xích của mình.)
  • Mustard seed (n): hạt cải, hạt tạt.
    • Mustard seeds are used to make mustard condiment. (Hạt tạt được dùng để làm gia vị tạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Salvadora tree: cây thuộc chi Salvadora (tên khoa học).
  • Toothbrush tree: cây bàn chải đánh răng ( cành cây được dùng làm bàn chải).
  • Mustard bush: cây bụi tạt (thường chỉ các loài cây nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mustard tree", nhưng có thể dùng:
    • Grow into: phát triển thành.
      • A small seedling can grow into a large mustard tree. (Một cây con nhỏ có thể phát triển thành một cây tạt lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • A mustard seed of faith: một chút đức tin nhỏ bé (xuất phát từ dụ ngôn trong Kinh Thánh).
    • Even a mustard seed of faith can move mountains. (Chỉ một chút đức tin nhỏ bé cũng có thể dời núi.)