muster out

Định nghĩa
  • Động từ (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ): Giải ngũ, cho xuất ngũ (khỏi nghĩa vụ quân sự). "Muster out" chỉ hành động chính thức kết thúc thời gian phục vụ trong quân đội, thường khi một người lính hoàn thành nghĩa vụ hoặc bị giải tán khỏi đơn vị.
dụ sử dụng
  • (Những người lính đã được giải ngũ sau khi chiến tranh kết thúc.)
  • (Anh ấy đã được xuất ngũ khỏi quân đội với giấy phục viên danh dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muster out" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự chính thức, đặc biệt khi nói về việc kết thúc hợp đồng hoặc nghĩa vụ quân sự. mang tính trang trọng ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cấu trúc thường gặp: "muster out of + (tổ chức quân sự)" hoặc "be mustered out".
    • The regiment was mustered out in 1865. (Trung đoàn đã được giải ngũ vào năm 1865.)
Biến thể từ gần giống
  • Muster (động từ): tập hợp, điểm danh (quân đội).
    • The captain mustered the troops for inspection. (Đại úy tập hợp quân lính để kiểm tra.)
  • Muster roll (danh từ): danh sách quân nhân, sổ điểm danh.
  • Discharge (động từ/danh từ): giải ngũ, thải hồi (thường dùng phổ biến hơn "muster out").
    • He received a medical discharge. (Anh ấy nhận được giấy giải ngũ lý do y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Discharge: giải ngũ, thải hồi (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lý do kỷ luật hoặc y tế).
  • Demobilize: giải tán quân đội, cho xuất ngũ (thường dùng cho cả một đơn vị lớn).
  • Release: thả, giải phóng (khỏi nghĩa vụ quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Muster up: tập hợp, huy động (sự can đảm, sức lực).
    • She mustered up the courage to speak. ( ấy tập hợp sự can đảm để lên tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • Pass muster: đạt yêu cầu, vượt qua sự kiểm tra.
    • His work did not pass muster with the boss. (Công việc của anh ấy không đạt yêu cầu với sếp.)