muster up
Định nghĩa
Động từ: - Tập hợp, huy động (lòng can đảm, sức lực, ý chí): "muster up" có nghĩa là cố gắng thu thập hoặc tạo ra một cảm xúc, phẩm chất, hoặc nguồn lực (thường là từ bên trong bản thân) để đối mặt với một tình huống khó khăn hoặc thử thách. Từ này thường được dùng trong bối cảnh cần sự nỗ lực tinh thần hoặc thể chất.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã huy động được lòng can đảm để phát biểu trước đám đông.)
- (Anh ấy đã tập hợp toàn bộ sức lực để nhấc chiếc hộp nặng.)
- (Mặc dù cảm thấy mệt mỏi, tôi đã huy động năng lượng để hoàn thành dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to muster up the nerve": huy động sự can đảm.
- He finally mustered up the nerve to ask her out. (Cuối cùng anh ấy cũng huy động được sự can đảm để rủ cô ấy đi chơi.)
- "to muster up support": tập hợp sự ủng hộ.
- The politician mustered up support from local communities. (Chính trị gia đó đã tập hợp được sự ủng hộ từ các cộng đồng địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Muster (động từ): tập hợp, điểm danh (thường dùng trong quân đội hoặc các tình huống chính thức).
- The soldiers mustered at dawn. (Những người lính tập hợp lúc bình minh.)
- Muster (danh từ): sự tập hợp, cuộc điểm danh.
- The muster of troops took place in the morning. (Cuộc điểm danh quân đội diễn ra vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Summon up: triệu tập, huy động (sức mạnh tinh thần).
- She summoned up the courage to apologize. (Cô ấy triệu tập lòng can đảm để xin lỗi.)
- Rally: tập hợp, cổ vũ (tinh thần hoặc sự ủng hộ).
- He rallied his friends to help with the charity event. (Anh ấy tập hợp bạn bè để giúp đỡ sự kiện từ thiện.)
- Gather: thu thập, tập hợp.
- I need to gather my thoughts before the meeting. (Tôi cần thu thập suy nghĩ của mình trước cuộc họp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Muster out: giải ngũ, cho ra khỏi quân đội.
- The soldiers were mustered out after the war ended. (Những người lính đã được giải ngũ sau khi chiến tranh kết thúc.)
- Muster in: nhập ngũ, gia nhập quân đội.
- He was mustered in at the age of eighteen. (Anh ấy nhập ngũ ở tuổi mười tám.)
Thành ngữ liên quan
- Pass muster: đạt yêu cầu, vượt qua sự kiểm tra.
- His work didn't pass muster with the manager. (Công việc của anh ấy không đạt yêu cầu của quản lý.)