mustn't

/'mʌsnt/
Học thuật
Thân thiện
mustn't

You mustn't touch the hot stove.

Định nghĩa
  1. Động từ khuyết thiếu (Modal Verb) (dạng viết tắt): "mustn't" dạng viết tắt thông dụng của "must not". được dùng để diễn đạt sự cấm đoán, lệnh cấm hoặc sự bắt buộc phải tránh làm điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ khuyết thiếu:
    • You mustn't touch the stove; it's very hot. (Con không được chạm vào bếp; rất nóng.)
    • We mustn't be late for the meeting. (Chúng ta không được đến muộn cuộc họp.)
    • He mustn't forget to call his mother. (Anh ấy không được quên gọi điện cho mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Diễn đạt lời khuyên mạnh mẽ: Đôi khi được dùng để đưa ra lời khuyên rất mạnh mẽ, gần như một điều cấm kỵ.
    • You mustn't worry so much; everything will be fine. (Anh không nên lo lắng quá nhiều như vậy; mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
  • Suy đoán về điều không thể xảy ra: Trong văn phong trang trọng hơn, "must not" có thể diễn đạt một suy luận mạnh mẽ rằng điều đó không thể.
    • That must not be the right answer; it seems too simple. (Đó không thể câu trả lời đúng được; có vẻ quá đơn giản.) (Lưu ý: Trong ngữ cảnh này, dạng viết tắt "mustn't" ít phổ biến hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Must not (dạng đầy đủ): cùng nghĩa với "mustn't", thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc để nhấn mạnh.
    • Visitors must not feed the animals. (Du khách không được cho động vật ăn.)
  • Cannot / Can't: Có thể dùng để diễn đạt sự cấm đoán trong nhiều ngữ cảnh, nhưng ít mang tính bắt buộc tuyệt đối như "mustn't".
    • You can't park here. (Anh không thể đỗ xe ở đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Is/are not allowed to: Không được phép.
    • You are not allowed to smoke here. (Bạn không được phép hút thuốcđây.)
  • Is/are forbidden to: Bị cấm.
    • It is forbidden to take photographs. (Bị cấm chụp ảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "mustn't".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng "mustn't".)

mustn't

You mustn't touch the hot stove.

(thông tục) (viết tắt) của must not