mutate
Định nghĩa
Động từ: - Biến đổi, đột biến: "mutate" chỉ quá trình thay đổi về mặt di truyền hoặc cấu trúc, thường dùng trong sinh học để nói về sự thay đổi của gen hoặc tế bào. Ngoài ra, từ này cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thay đổi đột ngột hoặc khác thường.
Ví dụ sử dụng
- (Tế bào biến đổi theo thời gian, dẫn đến nhiều bệnh khác nhau.)
- (Virus đã đột biến nhanh chóng, khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn hơn.)
- (Tính cách của anh ấy đã thay đổi đột ngột sau trải nghiệm đau thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mutate into something": biến đổi thành một dạng khác.
- The caterpillar mutated into a beautiful butterfly. (Sâu bướm biến đổi thành một con bướm xinh đẹp.)
- "mutate beyond recognition": biến đổi đến mức không thể nhận ra.
- The original design mutated beyond recognition after several revisions. (Thiết kế ban đầu đã biến đổi đến mức không thể nhận ra sau nhiều lần sửa đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mutation (danh từ): sự đột biến, sự biến đổi.
- The mutation in the gene caused a rare disease. (Sự đột biến trong gen đã gây ra một căn bệnh hiếm gặp.)
- Mutant (danh từ/tính từ): sinh vật đột biến; thuộc về đột biến.
- The mutant plant grew much larger than normal. (Cây đột biến phát triển lớn hơn nhiều so với bình thường.)
- Mutability (danh từ): tính dễ biến đổi, khả năng thay đổi.
- The mutability of the virus makes vaccine development challenging. (Tính dễ biến đổi của virus khiến việc phát triển vắc-xin trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Change: thay đổi (nghĩa chung).
- Transform: biến đổi (thường có chủ đích hoặc mang tính hệ thống).
- Evolve: tiến hóa (thường dùng trong sinh học, chỉ quá trình dài hạn).
- Alter: thay đổi (thường nhẹ nhàng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mutate into: biến đổi thành.
- The harmless bacteria mutated into a dangerous strain. (Vi khuẩn vô hại đã biến đổi thành một chủng nguy hiểm.)
- Mutate out of: biến đổi ra khỏi (trạng thái ban đầu).
- The species mutated out of its original habitat. (Loài này đã biến đổi và rời khỏi môi trường sống ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
- Mutate the meaning: thay đổi ý nghĩa (dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ hoặc văn hóa).
- Over time, the word's usage mutated the meaning completely. (Theo thời gian, cách sử dụng của từ này đã thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của nó.)