mutationnisme
Học thuậtThân thiện
Le mutationnisme est une théorie scientifique qui explique l'évolution par des changements brusques.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết đột biến: Một học thuyết trong sinh vật học và sinh lý học nhấn mạnh vai trò của đột biến (sự thay đổi đột ngột trong vật chất di truyền) như là nguồn gốc chính của sự biến dị và tiến hóa, đối lập với quan điểm chọn lọc tự nhiên là động lực chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le mutationnisme a été une théorie importante au début du XXe siècle. (Thuyết đột biến đã là một học thuyết quan trọng vào đầu thế kỷ XX.)
- Certains scientifiques ont défendu le mutationnisme contre le darwinisme. (Một số nhà khoa học đã bảo vệ thuyết đột biến chống lại thuyết Darwin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les partisans du mutationnisme": những người ủng hộ thuyết đột biến.
- Les partisans du mutationnisme croyaient que les mutations suffisaient à expliquer l'évolution. (Những người ủng hộ thuyết đột biến tin rằng các đột biến đủ để giải thích sự tiến hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Mutation (n.f): đột biến.
- Une mutation génétique peut être bénéfique ou nocive. (Một đột biến gen có thể có lợi hoặc có hại.)
Mutationniste (adj/n): (thuộc) thuyết đột biến; người theo thuyết đột biến.
- Une théorie mutationniste. (Một học thuyết theo thuyết đột biến.)
Từ đồng nghĩa
- Saltationnisme (n.m): thuyết nhảy vọt (một học thuyết tiến hóa tương tự, nhấn mạnh sự thay đổi lớn, đột ngột).
Từ trái nghĩa
- Gradualisme (n.m): thuyết tiệm tiến (học thuyết cho rằng tiến hóa xảy ra thông qua sự tích lũy dần dần các biến đổi nhỏ).
- Darwinisme (n.m): thuyết Darwin (nhấn mạnh vai trò của chọn lọc tự nhiên đối với các biến dị nhỏ).
Le mutationnisme est une théorie scientifique qui explique l'évolution par des changements brusques.
danh từ giống đực
- (sinh vật học, sinh lý học) thuyết đột biến