mutilator

Định nghĩa

Danh từ:
- Kẻ làm biến dạng, kẻ cắt xén, kẻ hủy hoại: "Mutilator" chỉ một người hành động làm tổn thương, biến dạng, phá hủy hoặc làm mất chức năng của một bộ phận cơ thể hoặc một vật thể, thường gây ra sự xấu xí hoặc tàn tật.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ làm biến dạng đã tấn công các con vật trong khu rừng.)
  • (Trong bộ phim kinh dị, kẻ hủy hoại đã dùng một con dao sắc để làm biến dạng nạn nhân của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mutilator" in a metaphorical sense: có thể dùng để chỉ người phá hủy hoặc làm hỏng một thứ đó phi vật chất, như một tác phẩm nghệ thuật hoặc kế hoạch.
    • The critic was considered a mutilator of classic literature due to his harsh rewrites. (Nhà phê bình đó được coi kẻ hủy hoại văn học cổ điển những lần viết lại khắc nghiệt của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutilate (động từ): làm biến dạng, cắt xén.
    • The vandal mutilated the painting by cutting it with a knife. (Kẻ phá hoại đã làm biến dạng bức tranh bằng cách cắt bằng dao.)
  • Mutilation (danh từ): sự làm biến dạng, sự cắt xén.
    • The mutilation of the statue was a shocking act of vandalism. (Sự làm biến dạng bức tượng một hành động phá hoại gây sốc.)
  • Self-mutilator (danh từ): người tự làm tổn thương cơ thể mình.
    • He was identified as a self-mutilator and needed psychiatric help. (Anh ta được xác định người tự làm tổn thương cơ thể cần sự giúp đỡ tâm thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Defacer: kẻ làm xấu, kẻ làm biến dạng bề mặt.
    • The defacer spray-painted graffiti on the historic building. (Kẻ làm xấu đã phun sơn graffiti lên tòa nhà lịch sử.)
  • Destroyer: kẻ phá hủy.
    • The destroyer of the ancient artifacts was arrested. (Kẻ phá hủy các hiện vật cổ đã bị bắt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mutilator"; thay vào đó, có thể dùng động từ "mutilate" với các giới từ như:
    • Mutilate into: làm biến dạng thành một dạng khác.
      • The artist mutilated the clay into a grotesque shape. (Người nghệ sĩ đã làm biến dạng đất sét thành một hình thù kỳ quái.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mutilator"; nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ như:
    • "To make mincemeat of": hủy hoại hoàn toàn ai đó hoặc cái đó.
      • The boxer made mincemeat of his opponent. ( quyền Anh đã hủy hoại hoàn toàn đối thủ của mình.)