mutton tallow
Định nghĩa
Danh từ: - Mỡ cừu (đã được tinh chế): "Mutton tallow" là một loại mỡ động vật được chiết xuất và tinh chế từ mô mỡ của cừu trưởng thành, thường được sử dụng trong sản xuất xà phòng, nến, hoặc làm chất bôi trơn. Khác với mỡ lợn (lard), mỡ cừu có điểm nóng chảy cao hơn và đặc hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Mỡ cừu theo truyền thống được dùng để làm nến và xà phòng trong các hộ gia đình nông thôn.)
- (Quy trình công nghiệp tinh chế mỡ cừu thành một loại mỡ rắn, màu trắng phù hợp cho các chất bôi trơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To render mutton tallow": quá trình đun nóng mỡ cừu để tách lấy mỡ tinh khiết.
- Farmers used to render mutton tallow by boiling sheep fat in large pots. (Nông dân từng tinh chế mỡ cừu bằng cách đun sôi mỡ cừu trong những nồi lớn.)
"Mutton tallow soap": xà phòng làm từ mỡ cừu, có đặc tính làm sạch mạnh và tạo bọt tốt.
- Homemade mutton tallow soap is valued for its moisturizing qualities. (Xà phòng mỡ cừu tự làm được đánh giá cao nhờ đặc tính dưỡng ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Tallow (danh từ): mỡ động vật (thường từ bò hoặc cừu) đã được tinh chế.
- Beef tallow is often used for frying, while mutton tallow is more common in soap making. (Mỡ bò thường dùng để chiên, trong khi mỡ cừu phổ biến hơn trong làm xà phòng.)
Suet (danh từ): mỡ sống (chưa tinh chế) từ thận và mỡ nội tạng của cừu hoặc bò.
- Suet is different from mutton tallow because it is raw and used in cooking. (Mỡ sống khác với mỡ cừu vì nó còn thô và dùng trong nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Sheep fat: mỡ cừu (dạng thô).
- Mutton fat: mỡ cừu (thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mutton tallow".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mutton tallow".