mutual fund

mutual fund

A family reviews a mutual fund statement together at the kitchen table.

Định nghĩa

Danh từ:
- Quỹ tương hỗ: Một loại quỹ đầu tập thể, nơi tiền của nhiều nhà đầu được gộp lại để đầu vào một danh mục tài sản đa dạng như cổ phiếu, trái phiếu, hoặc các chứng khoán khác. Quỹ này được quản lý bởi một công ty đầu chuyên nghiệp phát hành cổ phiếu (chứng chỉ quỹ) cho các nhà đầu , đồng thời thường xuyên mua lại các cổ phiếu đó khi nhà đầu muốn rút vốn.
- Tiền gộp đầu : Cũng có thể chỉ số tiền đã được gộp lại đầu trong một quỹ tương hỗ.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhà đầu chọn quỹ tương hỗ để đa dạng hóa danh mục.)
  • (Giá trị tài sản ròng của quỹ tương hỗ được tính toán hàng ngày.)
  • ( ấy đầu tiền tiết kiệm vào một quỹ tương hỗ tập trung vào cổ phiếu công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invest in a mutual fund": đầu vào một quỹ tương hỗ.
    • He decided to invest in a mutual fund to reduce risk. (Anh ấy quyết định đầu vào một quỹ tương hỗ để giảm rủi ro.)
  • "mutual fund manager": người quản lý quỹ tương hỗ.
    • The mutual fund manager made strategic decisions to maximize returns. (Người quản lý quỹ tương hỗ đã đưa ra các quyết định chiến lược để tối đa hóa lợi nhuận.)
  • "open-end mutual fund": quỹ tương hỗ mở (loại quỹ phát hành mua lại cổ phiếu liên tục).
    • An open-end mutual fund allows investors to buy or sell shares at any time. (Quỹ tương hỗ mở cho phép nhà đầu mua hoặc bán cổ phiếu bất kỳ lúc nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutual fund industry (cụm danh từ): ngành công nghiệp quỹ tương hỗ.
    • The mutual fund industry has grown significantly over the past decade. (Ngành công nghiệp quỹ tương hỗ đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.)
  • Mutual fund investor (cụm danh từ): nhà đầu quỹ tương hỗ.
    • A mutual fund investor should understand the fund's prospectus. (Một nhà đầu quỹ tương hỗ nên hiểu bản cáo bạch của quỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Investment fund: quỹ đầu (thuật ngữ chung hơn).
  • Collective investment scheme: chương trình đầu tập thể (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
  • Managed fund: quỹ được quản lý (nhấn mạnh vai trò của người quản lý quỹ).
Các cụm từ liên quan
  • Mutual fund prospectus: bản cáo bạch quỹ tương hỗ (tài liệu mô tả chi tiết về quỹ).
    • Read the mutual fund prospectus before investing. (Đọc bản cáo bạch quỹ tương hỗ trước khi đầu .)
  • Mutual fund fees: phí quỹ tương hỗ (bao gồm phí quản lý, phí giao dịch).
    • High mutual fund fees can eat into your returns. (Phí quỹ tương hỗ cao có thể làm giảm lợi nhuận của bạn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "mutual fund". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ mang tính ẩn dụ:) - "A mutual fund for the masses": quỹ tương hỗ cho đại chúng (ám chỉ một sản phẩm đầu dễ tiếp cận).
- This new platform offers a mutual fund for the masses with low minimum investment. (Nền tảng mới này cung cấp một quỹ tương hỗ cho đại chúng với mức đầu tối thiểu thấp.)

Từ chứa "mutual fund"