mutual induction

mutual induction

Two coils of wire are placed side by side to demonstrate mutual induction.

Định nghĩa

Danh từ (Vật , Điện từ học): - Hiện tượng cảm ứng lẫn nhau: Quá trình trong đó hai mạch điện kề nhau tạo ra suất điện động (sức điện động) cho nhau thông qua từ trường thay đổi. Khi dòng điện trong một mạch biến thiên, sinh ra từ trường biến thiên, từ trường này gây ra suất điện động trong mạch kia ngược lại.

dụ sử dụng
  • (Hiện tượng cảm ứng lẫn nhau nguyên hoạt động của máy biến áp.)
  • (Trong máy biến áp, hiện tượng cảm ứng lẫn nhau cho phép năng lượng điện được truyền từ cuộn dây này sang cuộn dây kia không cần kết nối vật trực tiếp.)
  • (Hiện tượng cảm ứng lẫn nhau giữa hai cuộn dây phụ thuộc vào khoảng cách hướng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mutual induction coefficient" (hệ số cảm ứng lẫn nhau): Đại lượng đo mức độ tương tác từ giữa hai mạch, ký hiệu ( M ).
    • The mutual induction coefficient is measured in henries. (Hệ số cảm ứng lẫn nhau được đo bằng henry.)
  • "mutual induction coupling" (ghép cảm ứng lẫn nhau): Mối liên kết từ giữa hai cuộn dây, thường được ứng dụng trong các mạch cộng hưởng.
    • Strong mutual induction coupling improves energy transfer efficiency. (Ghép cảm ứng lẫn nhau mạnh mẽ cải thiện hiệu suất truyền năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-induction (danh từ): Hiện tượng tự cảm, khi một mạch tự tạo ra suất điện động do dòng điện của chính thay đổi.
    • Self-induction is a special case of mutual induction where the two circuits are the same. (Hiện tượng tự cảm trường hợp đặc biệt của hiện tượng cảm ứng lẫn nhau khi hai mạch một.)
  • Inductance (danh từ): Độ tự cảm, đại lượng đặc trưng cho khả năng tạo ra suất điện động cảm ứng của một mạch.
  • Mutual inductance (danh từ): Độ tự cảm lẫn nhau, đồng nghĩa với "mutual induction coefficient".
Từ đồng nghĩa
  • Cross-induction (hiện tượng cảm ứng chéo): Cách gọi khác, nhấn mạnh sự tương tác giữa hai mạch riêng biệt.
  • Reciprocal induction (hiện tượng cảm ứng tương hỗ): Nhấn mạnh tính hai chiều của quá trình.
Các cụm từ liên quan
  • "mutual induction effect" (hiệu ứng cảm ứng lẫn nhau): Kết quả của hiện tượng này, thường thấy trong các thiết bị điện tử.
    • The mutual induction effect can cause unwanted interference in nearby circuits. (Hiệu ứng cảm ứng lẫn nhau có thể gây nhiễu không mong muốn trong các mạch lân cận.)
  • "mutual induction principle" (nguyên cảm ứng lẫn nhau): Cơ sở lý thuyết giải thích hiện tượng.
    • The mutual induction principle is fundamental to alternating current technology. (Nguyên cảm ứng lẫn nhau cơ bản cho công nghệ dòng điện xoay chiều.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến; thuật ngữ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chuyên môn kỹ thuật.)

Từ chứa "mutual induction"