mutual opposition

Định nghĩa

Danh từ: Sự đối lập lẫn nhau hoặc mối quan hệ đối kháng song phươngchỉ một mối quan hệ giữa hai thuộc tính hoặc khuynh hướng trái ngược nhau, tồn tại một cách cân bằng hoặc tương hỗ.

dụ sử dụng
  • (Ông ấy coi đó một sự đối lập lẫn nhau cân bằng giữa thiện ác.)
  • (Sự đối lập lẫn nhau giữa hai đảng chính trị dẫn đến bế tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mutual opposition" thường được dùng trong triết học, chính trị, hoặc tâm lý học để mô tả các lực lượng đối nghịch nhưng mối liên hệ mật thiết, như âm dương, hoặc chủ nghĩa tư bản chủ nghĩa xã hội.
  • Có thể kết hợp với các tính từ như (cân bằng), (không thể hòa giải), hoặc (cơ bản) để nhấn mạnh tính chất.
Biến thể từ gần giống
  • Mutual (tính từ): lẫn nhau, tương hỗ.
  • Opposition (danh từ): sự đối lập, sự chống đối.
  • Mutually opposing (tính từ ghép): đối lập lẫn nhau.
    • They have mutually opposing views on the issue. (Họ quan điểm đối lập lẫn nhau về vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Polarity (sự phân cực): nhấn mạnh hai thái cực đối nghịch.
  • Antagonism (sự đối kháng): thường mang sắc thái thù địch hơn.
  • Dichotomy (sự phân đôi): chỉ sự chia tách rõ ràng thành hai phần đối lập.
Các cụm từ liên quan
  • In mutual opposition: ở trạng thái đối lập lẫn nhau.
    • The two forces are in mutual opposition. (Hai lực lượng đangtrạng thái đối lập lẫn nhau.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ này.