mutual resemblance

mutual resemblance

Two siblings share a striking mutual resemblance.

Định nghĩa

Danh từ: Sự giống nhau qua lại, sự tương đồng lẫn nhau. Từ này chỉ mối quan hệ giống nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng, trong đó mỗi đối tượng đều những đặc điểm tương tự với đối tượng kia, tạo thành một sự đối xứng về mặt hình thức hoặc tính chất.

dụ sử dụng
  • (Sự giống nhau qua lại giữa cặp song sinh rất đáng chú ý.)
  • ( một sự tương đồng lẫn nhau rõ rệt trong phong cách nghệ thuật của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mutual resemblance in structure": sự giống nhau qua lại về cấu trúc, thường dùng trong sinh học hoặc kiến trúc.

    • The mutual resemblance in structure between the two species suggests a common ancestor. (Sự giống nhau qua lại về cấu trúc giữa hai loài cho thấy một tổ tiên chung.)
  • "to bear a mutual resemblance": mang sự giống nhau qua lại.

    • The two paintings bear a mutual resemblance in their use of color. (Hai bức tranh mang sự giống nhau qua lại trong cách sử dụng màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Resemblance (danh từ): sự giống nhau (không nhất thiết qua lại).
    • There is a strong resemblance between the father and son. ( sự giống nhau mạnh mẽ giữa cha con.)
  • Mutual (tính từ): qua lại, lẫn nhau.
    • They have a mutual respect for each other. (Họ sự tôn trọng lẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Symmetrical resemblance: sự giống nhau đối xứng.
  • Reciprocal likeness: sự tương đồng tương hỗ.
  • Correspondence: sự tương ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "mutual resemblance".

Thành ngữ liên quan
  • Like two peas in a pod: giống nhau như hai giọt nước (ám chỉ sự giống nhau gần như tuyệt đối).
    • The sisters are like two peas in a pod, showing a mutual resemblance in every way. (Hai chị em giống nhau như hai giọt nước, thể hiện sự giống nhau qua lạimọi khía cạnh.)