mutual understanding
Định nghĩa
Danh từ: - Sự hiểu biết lẫn nhau: "mutual understanding" chỉ trạng thái hai hoặc nhiều bên có sự đồng cảm, thông cảm và hiểu rõ quan điểm, cảm xúc của nhau. Đây là nền tảng cho các mối quan hệ hài hòa và hợp tác hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- (Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, họ đã phát triển một sự hiểu biết lẫn nhau sâu sắc.)
- (Sự thành công của cuộc đàm phán phụ thuộc vào sự hiểu biết lẫn nhau giữa hai bên.)
- (Trong một mối quan hệ lành mạnh, sự hiểu biết lẫn nhau quan trọng hơn việc đồng ý về mọi vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To reach a mutual understanding": đạt được sự hiểu biết lẫn nhau.
- The two countries finally reached a mutual understanding on trade policies. (Hai quốc gia cuối cùng đã đạt được sự hiểu biết lẫn nhau về các chính sách thương mại.)
- "Lack of mutual understanding": thiếu sự hiểu biết lẫn nhau.
- The conflict arose from a lack of mutual understanding between the communities. (Xung đột nảy sinh từ sự thiếu hiểu biết lẫn nhau giữa các cộng đồng.)
- "To foster mutual understanding": thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.
- Cultural exchange programs help foster mutual understanding among different nations. (Các chương trình trao đổi văn hóa giúp thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Understanding (n): sự hiểu biết, thông hiểu (có thể không mang tính đôi bên).
- He showed great understanding of the situation. (Anh ấy thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về tình hình.)
- Mutual (adj): lẫn nhau, qua lại.
- They have a mutual respect for each other. (Họ có sự tôn trọng lẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Reciprocal understanding: sự hiểu biết qua lại.
- Empathy: sự đồng cảm (nhấn mạnh khả năng cảm nhận cảm xúc của người khác).
- Rapport: mối quan hệ hòa hợp, thân thiện (thường dùng trong giao tiếp xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come to an understanding: đi đến một sự hiểu biết chung.
- After long discussions, they came to an understanding about the project. (Sau những cuộc thảo luận dài, họ đã đi đến một sự hiểu biết chung về dự án.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the same wavelength: hiểu nhau một cách tự nhiên, có cùng suy nghĩ.
- They are on the same wavelength, so they rarely argue. (Họ hiểu nhau một cách tự nhiên, vì vậy họ hiếm khi tranh cãi.)
- To see eye to eye: đồng quan điểm, hiểu nhau.
- The partners don't always see eye to eye, but their mutual understanding keeps the business running. (Các đối tác không phải lúc nào cũng đồng quan điểm, nhưng sự hiểu biết lẫn nhau của họ giữ cho công việc kinh doanh tiếp diễn.)