mutualiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về tương tế, có tính chất tương trợ: Mô tả một tổ chức, nguyên tắc hoặc hệ thống dựa trên sự giúp đỡ lẫn nhau giữa các thành viên, thường không vì mục đích lợi nhuận.
- Liên quan đến chủ nghĩa tương hỗ (mutualisme): Trong lĩnh vực kinh tế hoặc xã hội, liên quan đến học thuyết ủng hộ việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ dựa trên sự hợp tác tự nguyện.
Danh từ (giống đực/giống cái):
- Hội viên của một hội tương tế: Người tham gia và là thành viên của một tổ chức mutual (hội tương tế), nơi các thành viên cùng đóng góp và hỗ trợ nhau, thường trong các lĩnh vực như bảo hiểm, y tế, hoặc tín dụng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le principe mutualiste est au cœur de cette coopérative. (Nguyên tắc tương tế là cốt lõi của hợp tác xã này.)
- Ils ont créé une caisse mutualiste pour la santé. (Họ đã tạo ra một quỹ tương tế về y tế.)
Danh từ:
- Elle est une mutualiste active depuis vingt ans. (Bà ấy là một hội viên hội tương tế tích cực trong hai mươi năm.)
- Les mutualistes se réunissent chaque année en assemblée générale. (Các hội viên hội tương tế họp đại hội đồng hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Économie mutualiste: Nền kinh tế dựa trên tương hỗ, chỉ hệ thống kinh tế nơi các cá nhân hoặc nhóm trao đổi hàng hóa và dịch vụ để cùng có lợi, thay vì cạnh tranh.
- Ils défendent un modèle d'économie mutualiste. (Họ bảo vệ một mô hình kinh tế tương hỗ.)
Société mutualiste: Công ty/hội tương tế, một thực thể pháp lý hoạt động theo các nguyên tắc tương trợ, phi lợi nhuận.
- Cette société mutualiste propose des assurances à bas coût. (Hội tương tế này cung cấp các loại bảo hiểm chi phí thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Mutualisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa tương hỗ, học thuyết hoặc hệ thống dựa trên sự hợp tác tương trợ.
- Mutualité (danh từ giống cái): Tính tương hỗ; cũng thường chỉ một tổ chức, một hội tương tế cụ thể.
- Mutuel, mutuelle (tính từ): Lẫn nhau, qua lại. (Lưu ý: "mutuelle" thường dùng như danh từ để chỉ hội bảo hiểm tương hỗ, đặc biệt trong lĩnh vực y tế).
Từ đồng nghĩa
- Coopératif, coopérative (tính từ): Hợp tác, có tính hợp tác xã.
- Solidaire (tính từ): Đoàn kết, tương thân tương ái.
- Adhérent (danh từ): Hội viên, thành viên (của một hiệp hội, tổ chức).
tính từ
- tương tế
- Société mutualistehội tương tế
danh từ
- hội viên hội tương tế