muzjik
Định nghĩa
Danh từ:
- Nông dân Nga: "muzjik" chỉ một người nông dân Nga, đặc biệt là trong thời kỳ trước Cách mạng năm 1917. Từ này thường mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa, gợi lên hình ảnh người nông dân làm việc trên đồng ruộng, sống ở các làng quê Nga.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân Nga làm việc chăm chỉ trên cánh đồng từ bình minh đến hoàng hôn.)
- (Trong văn học Nga xưa, người nông dân Nga thường được miêu tả như một biểu tượng của sự kiên cường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "muzjik" trong bối cảnh xã hội: Từ này thường được dùng để phân biệt tầng lớp nông dân với quý tộc hoặc tầng lớp thượng lưu ở Nga thời phong kiến.
- The muzjik's life was harsh under the rule of the tsar. (Cuộc sống của người nông dân Nga rất khắc nghiệt dưới sự cai trị của Sa hoàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Muzhiks (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "muzjik".
- The muzhiks gathered in the village square to celebrate the harvest. (Những người nông dân Nga tụ tập ở quảng trường làng để ăn mừng mùa màng.)
Từ đồng nghĩa
- Peasant: nông dân (thường dùng chung, không riêng cho Nga).
- Serf: nông nô (người nông dân bị ràng buộc với đất đai, thường xuất hiện trong lịch sử Nga trước năm 1861).
Các cụm từ liên quan
- Russian muzjik: cách nói nhấn mạnh nguồn gốc Nga của người nông dân.
- The Russian muzjik is a recurring figure in Tolstoy's novels. (Người nông dân Nga là một nhân vật thường xuyên xuất hiện trong tiểu thuyết của Tolstoy.)
Thành ngữ liên quan
- "As stubborn as a muzjik": ngoan cố như một người nông dân Nga (thành ngữ mô tả sự bướng bỉnh, kiên định).
- He refused to change his mind, as stubborn as a muzjik. (Anh ấy từ chối thay đổi ý kiến, ngoan cố như một người nông dân Nga.)