muzzle velocity

muzzle velocity

A scientist measures the muzzle velocity of a rifle in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Vận tốc đầu nòngvận tốc của một viên đạn (hoặc vật thể phóng) tại thời điểm rời khỏi đầu nòng súng. Đây thông số kỹ thuật quan trọng trong đạn đạo học, ảnh hưởng trực tiếp đến tầm bắn, độ chính xác sức xuyên phá của đạn.

dụ sử dụng
  • (Vận tốc đầu nòng của khẩu súng trường này 900 mét trên giây.)
  • (Vận tốc đầu nòng cao hơn dẫn đến quỹ đạo bay thẳng hơn.)
  • (Các kỹ sư đo vận tốc đầu nòng bằng máy đo tốc độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to increase muzzle velocity": tăng vận tốc đầu nòng (thường bằng cách dùng thuốc súng mạnh hơn hoặc nòng dài hơn).

    • Modern bullets are designed to increase muzzle velocity without sacrificing accuracy. (Đạn hiện đại được thiết kế để tăng vận tốc đầu nòng không làm giảm độ chính xác.)
  • "muzzle velocity vs. impact velocity": vận tốc đầu nòng so với vận tốc khi va chạm (vận tốc giảm dần do lực cản không khí).

    • The difference between muzzle velocity and impact velocity depends on air resistance. (Sự khác biệt giữa vận tốc đầu nòng vận tốc khi va chạm phụ thuộc vào lực cản không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Muzzle (n): đầu nòng súng.
    • Clean the muzzle after each shot. (Làm sạch đầu nòng sau mỗi lần bắn.)
  • Velocity (n): vận tốc (tốc độ hướng).
    • The velocity of the bullet decreased as it traveled. (Vận tốc của viên đạn giảm dần khi di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Initial velocity: vận tốc ban đầu (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật tổng quát hơn).
  • Launch speed: tốc độ phóng (dùng cho tên lửa hoặc đạn pháo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "muzzle velocity". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự, có thể dùng: - "to clock muzzle velocity": đo vận tốc đầu nòng. - The technician clocked the muzzle velocity at 800 m/s. (Kỹ thuật viên đã đo vận tốc đầu nòngmức 800 m/s.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "muzzle velocity". Tuy nhiên, trong tiếng Anh, "muzzle" xuất hiện trong thành ngữ: - "to put a muzzle on someone": bịt miệng ai đó (cấm nói). - The government tried to put a muzzle on the press. (Chính phủ cố gắng bịt miệng báo chí.) — Lưu ý: thành ngữ này không liên quan đến "muzzle velocity".