mvp

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu thủ xuất sắc nhất: "MVP" viết tắt của "Most Valuable Player", dùng để chỉ cầu thủ được đánh giá quan trọng nhất đối với môn thể thao, thường được trao giải trong các giải đấu hoặc mùa giải.
    • Người quan trọng nhất: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "MVP" cũng có thể chỉ người đóng vai trò then chốt hoặc đóng góp lớn nhất trong một nhóm, dự án, hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • LeBron James was named the MVP of the NBA Finals. (LeBron James được vinh danh cầu thủ xuất sắc nhất của Vòng chung kết NBA.)
    • She is the MVP of our team because she always solves the toughest problems. ( ấy người quan trọng nhất trong nhóm của chúng tôi ấy luôn giải quyết những vấn đề khó khăn nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the MVP": trở thành người xuất sắc nhất, người giá trị nhất.

    • After saving the company from bankruptcy, he was considered the MVP of the board. (Sau khi cứu công ty khỏi phá sản, ông ấy được coi người giá trị nhất trong hội đồng quản trị.)
  • "MVP award": giải thưởng dành cho cầu thủ xuất sắc nhất.

    • The MVP award is given at the end of each season. (Giải thưởng cầu thủ xuất sắc nhất được trao vào cuối mỗi mùa giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Most Valuable Player (cụm từ đầy đủ): cầu thủ xuất sắc nhất.

    • He was voted the Most Valuable Player of the tournament. (Anh ấy được bầu chọn cầu thủ xuất sắc nhất của giải đấu.)
  • MVP (trong công nghệ)Minimum Viable Product: sản phẩm khả thi tối thiểu (một nghĩa khác, không liên quan đến từ gốc thể thao).

    • The startup launched an MVP to test the market. (Công ty khởi nghiệp đã ra mắt một sản phẩm khả thi tối thiểu để thử nghiệm thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Best player: cầu thủ giỏi nhất.
  • Key player: cầu thủ chủ chốt.
  • Star: ngôi sao (trong thể thao hoặc công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Award MVP to: trao giải MVP cho.
    • The committee decided to award the MVP to the goalkeeper. (Ủy ban quyết định trao giải MVP cho thủ môn.)
Thành ngữ liên quan
  • Play like an MVP: chơi như một cầu thủ xuất sắc nhất.
    • He played like an MVP in the championship game. (Anh ấy đã chơi như một cầu thủ xuất sắc nhất trong trận chung kết.)
mvp
The coach hands the MVP a large trophy on the field.