myadestes

myadestes

A myadestes perches on a mossy branch in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi chim Solitaires: "Myadestes" một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) chim thuộc họ Họa mi (Turdidae), thường được gọi là chim Solitaires. Các loài trong chi này đặc điểm sống đơn độc, thường được tìm thấycác khu rừng nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Chi chim Solitaires nổi tiếng với tính đơn độc giọng hót đẹp.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài mới thuộc chi chim Solitairesquần đảo Hawaii.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Myadestes" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại học hoặc nghiên cứu về chim.
    • The classification of myadestes has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi chim Solitaires đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Myadestes tên chi, không biến thể thông dụng. Tuy nhiên, có thể liên quan đến các loài cụ thể như:
    • Myadestes obscurus (Solitaires đen)
    • Myadestes townsendi (Solitaires Townsend)
Từ đồng nghĩa
  • Solitaires (danh từ): tên thông thường của các loài chim trong chi Myadestes.
    • The solitaires are known for their elusive behavior. (Các loài chim Solitaires nổi tiếng với hành vi khó nắm bắt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "myadestes" danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "myadestes".