myalgia
/mai'ældʤiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng đau cơ: Một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng đau nhức ở một cơ hoặc một nhóm cơ. Đây là một triệu chứng phổ biến, không phải là một bệnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient complained of severe myalgia after the intense workout. (Bệnh nhân than phiền về chứng đau cơ nghiêm trọng sau buổi tập luyện cường độ cao.)
- Fever and myalgia are common symptoms of the flu. (Sốt và chứng đau cơ là những triệu chứng phổ biến của bệnh cúm.)
- The doctor diagnosed the persistent pain as myalgia. (Bác sĩ chẩn đoán cơn đau dai dẳng là chứng đau cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Generalized myalgia": Chứng đau cơ lan tỏa, khi cơn đau ảnh hưởng đến nhiều nhóm cơ trên khắp cơ thể.
- The viral infection caused generalized myalgia and fatigue. (Nhiễm virus gây ra chứng đau cơ lan tỏa và mệt mỏi.)
"Myalgia as a presenting symptom": Chứng đau cơ như một triệu chứng chính khi bệnh nhân đến khám.
- In many autoimmune diseases, myalgia is a common presenting symptom. (Trong nhiều bệnh tự miễn, chứng đau cơ là một triệu chứng chính thường gặp.)
Biến thể và từ gần giống
Myalgic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng đau cơ.
- She is experiencing myalgic pain. (Cô ấy đang trải qua cơn đau thuộc về cơ.)
Fibromyalgia (danh từ): một hội chứng đặc trưng bởi chứng đau cơ xơ hóa lan rộng, mệt mỏi và đau điểm.
- Fibromyalgia involves chronic widespread myalgia. (Hội chứng đau cơ xơ hóa liên quan đến chứng đau cơ lan rộng mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
- Muscle pain: Đau cơ (cách diễn đạt thông thường, không mang tính chuyên môn cao).
- Muscle ache: Nhức mỏi cơ.
Lưu ý
- "Myalgia" là một thuật ngữ y khoa. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ như "muscle pain" hoặc "sore muscles" (cơ bị đau nhức).
- Chứng đau cơ có thể do nhiều nguyên nhân, từ vận động quá sức, chấn thương đến nhiễm virus hoặc các bệnh lý tiềm ẩn.
danh từ
- (y học) chứng đau cơ