myasthénie

Học thuật
Thân thiện
myasthénie

Une patiente atteinte de myasthénie a du mal à tenir un livre ouvert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng nhược cơ: Một bệnhthần kinh tự miễn mãn tính, đặc trưng bởi sự yếu mệt mỏi nhanh chóng của các tự chủ ( xương). Bệnh xảy ra do sự gián đoạn trong giao tiếp giữa dây thần kinh .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La myasthénie est une maladie auto-immune. (Chứng nhược cơmột bệnh tự miễn.)
    • Le diagnostic de la myasthénie peut être complexe. (Việc chẩn đoán chứng nhược cơ có thể phức tạp.)
    • Elle suit un traitement pour sa myasthénie. ( ấy đang theo một liệu trình điều trị cho chứng nhược cơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "myasthénie grave": chứng nhược cơ nặng, một thuật ngữ y học chính thức để chỉ dạng bệnh phổ biến nhất, ảnh hưởng đến nhiều nhóm .

    • Le patient est atteint de myasthénie grave. (Bệnh nhân mắc chứng nhược cơ nặng.)
  • "crise myasthénique": cơn nhược cơ, một tình trạng cấp cứu y tế khi các hô hấp bị suy yếu nghiêm trọng.

    • Il a été hospitalisé pour une crise myasthénique. (Anh ấy đã được nhập viện một cơn nhược cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Myasthénique (tính từ): (thuộc về) chứng nhược cơ.

    • Un patient myasthénique. (Một bệnh nhân mắc chứng nhược cơ.)
  • Myasthénique (danh từ): người mắc chứng nhược cơ.

    • Les myasthéniques doivent éviter certains médicaments. (Những người mắc chứng nhược cơ phải tránh một số loại thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Maladie auto-immune neuromusculaire: bệnh tự miễn thần kinh (cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "myasthénie" trong tiếng Pháp do đâymột thuật ngữ y học chuyên ngành.

myasthénie

Une patiente atteinte de myasthénie a du mal à tenir un livre ouvert.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng nhược cơ