myasthénie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng nhược cơ: Một bệnh lý thần kinh cơ tự miễn mãn tính, đặc trưng bởi sự yếu cơ và mệt mỏi nhanh chóng của các cơ tự chủ (cơ xương). Bệnh xảy ra do sự gián đoạn trong giao tiếp giữa dây thần kinh và cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La myasthénie est une maladie auto-immune. (Chứng nhược cơ là một bệnh tự miễn.)
- Le diagnostic de la myasthénie peut être complexe. (Việc chẩn đoán chứng nhược cơ có thể phức tạp.)
- Elle suit un traitement pour sa myasthénie. (Cô ấy đang theo một liệu trình điều trị cho chứng nhược cơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"myasthénie grave": chứng nhược cơ nặng, một thuật ngữ y học chính thức để chỉ dạng bệnh phổ biến nhất, ảnh hưởng đến nhiều nhóm cơ.
- Le patient est atteint de myasthénie grave. (Bệnh nhân mắc chứng nhược cơ nặng.)
"crise myasthénique": cơn nhược cơ, một tình trạng cấp cứu y tế khi các cơ hô hấp bị suy yếu nghiêm trọng.
- Il a été hospitalisé pour une crise myasthénique. (Anh ấy đã được nhập viện vì một cơn nhược cơ.)
Biến thể và từ gần giống
Myasthénique (tính từ): (thuộc về) chứng nhược cơ.
- Un patient myasthénique. (Một bệnh nhân mắc chứng nhược cơ.)
Myasthénique (danh từ): người mắc chứng nhược cơ.
- Les myasthéniques doivent éviter certains médicaments. (Những người mắc chứng nhược cơ phải tránh một số loại thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Maladie auto-immune neuromusculaire: bệnh tự miễn thần kinh cơ (cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "myasthénie" trong tiếng Pháp do đây là một thuật ngữ y học chuyên ngành.
danh từ giống cái
- (y học) chứng nhược cơ