mycelial
/mai'si:liəl/ Cách viết khác : (mycelian) /mai'si:liən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) hệ sợi nấm: Từ này mô tả những gì liên quan đến hoặc có đặc tính của hệ sợi nấm (mycelium), là mạng lưới các sợi nấm phát triển dưới lòng đất hoặc trong chất nền.
- Có cấu trúc như hệ sợi nấm: Dùng để mô tả cấu trúc, hình thái hoặc sự phát triển tương tự như mạng lưới sợi nấm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mycelial network is essential for nutrient absorption in fungi. (Mạng lưới hệ sợi nấm rất cần thiết cho việc hấp thụ chất dinh dưỡng ở nấm.)
- Scientists observed the rapid mycelial growth in the laboratory culture. (Các nhà khoa học quan sát thấy sự phát triển nhanh chóng của hệ sợi nấm trong môi trường nuôi cấy phòng thí nghiệm.)
- This mold has a characteristic mycelial mat on the surface. (Loại mốc này có một lớp thảm hệ sợi đặc trưng trên bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mycelial expansion": sự mở rộng/lan rộng của hệ sợi nấm.
- The mycelial expansion of the fungus can cover several acres underground. (Sự lan rộng của hệ sợi nấm có thể bao phủ vài mẫu đất dưới lòng đất.)
"Mycelial morphology": hình thái học của hệ sợi nấm.
- Studying mycelial morphology helps in fungal identification. (Nghiên cứu hình thái hệ sợi nấm giúp ích cho việc nhận dạng nấm.)
Biến thể và từ gần giống
Mycelium (danh từ): hệ sợi nấm, thể sợi nấm.
- The mycelium is the vegetative part of a fungus. (Hệ sợi nấm là phần sinh dưỡng của một loài nấm.)
Mycelian (tính từ): (cách viết/biến thể khác của 'mycelial') (thuộc) hệ sợi nấm.
Từ đồng nghĩa
- Hyphal (tính từ): (thuộc về) sợi nấm. (Lưu ý: 'hyphal' thường chỉ từng sợi đơn lẻ, trong khi 'mycelial' chỉ toàn bộ mạng lưới.)
- Fungal (tính từ): (thuộc về) nấm. (Nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các bộ phận khác của nấm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với tính từ 'mycelial').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'mycelial').
tính từ
- (thuộc) hệ sợi (nấm)