mycetophilidae

mycetophilidae

A scientist carefully observes a mycetophilidae under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: mycetophilidae) - Họ ruồi nấm: "Mycetophilidae" một họ côn trùng thuộc bộ Hai cánh (Diptera), bao gồm các loài ruồi nhỏ, thường được gọi là ruồi nấm. Chúng kích thước từ 2-12 mm, thân mảnh, râu dài, thường sống trong môi trường ẩm ướt, nơi nấm mốc phát triển. Ấu trùng của chúng ăn nấm các chất hữu cơ mục nát, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng.

dụ sử dụng
  • (Họ ruồi nấm thường được tìm thấy trong rừng, nơi ấu trùng của chúng ăn nấm.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ ruồi nấm để hiểu về đa dạng sinh học của các tương tác giữa côn trùng nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fungus gnats" (tên thông thường): "Mycetophilidae" thường được gọi là ruồi nấm, nhưng thuật ngữ này cũng có thể chỉ các họ khác như Sciaridae hoặc Cecidomyiidae. Trong văn bản khoa học, "Mycetophilidae" được dùng để chỉ chính xác họ này.
    • The family Mycetophilidae is distinct from other fungus gnats due to its wing venation. (Họ Mycetophilidae khác biệt với các loài ruồi nấm khác nhờ cấu trúc gân cánh của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mycetophilid (danh từ/ tính từ): chỉ thành viên hoặc liên quan đến họ Mycetophilidae.
    • A mycetophilid larva was observed under the microscope. (Một ấu trùng thuộc họ Mycetophilidae đã được quan sát dưới kính hiển vi.)
  • Mycetophiloidea (danh từ): siêu họ bao gồm họ Mycetophilidae các họ liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Fungus gnats (danh từ số nhiều): tên thông thường, nhưng không chính xác về mặt phân loại học.
  • Gnat (danh từ): muỗi mắt, nhưng thường dùng rộng rãi cho các loài ruồi nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Mycetophilidae", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "Mycetophilidae".