mycobacteria

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Vi khuẩn dạng que: "mycobacteria" một nhóm vi khuẩn hình dạng giống que (hình que), thuộc chi Mycobacterium. Một số loài trong nhóm này có thể sống hoại sinh (không gây hại), trong khi một số khác tác nhân gây ra các bệnh nghiêm trọngngười động vật, như bệnh lao bệnh phong.
dụ sử dụng
  • (Vi khuẩn mycobacteria được biết đến với thành tế bào sáp, giúp chúng kháng lại nhiều chất khử trùng thông thường.)
  • (Một số vi khuẩn mycobacteria sống hoại sinh, nghĩa chúng sống trên các chất hữu cơ đang phân hủy.)
  • (Bác sĩ xác định nhiễm trùng do một loại vi khuẩn mycobacteria gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mycobacteria in clinical contexts": Trong bối cảnh lâm sàng, "mycobacteria" thường được phân loại thành nhóm lao (như ) nhóm không lao (như ).
    • The laboratory report indicated the presence of nontuberculous mycobacteria in the patient's sputum. (Báo cáo phòng thí nghiệm cho thấy sự hiện diện của vi khuẩn mycobacteria không lao trong đờm của bệnh nhân.)
  • "Mycobacteria and drug resistance": "mycobacteria" khả năng kháng thuốc cao, đặc biệt vi khuẩn lao đa kháng thuốc.
    • Treating infections caused by multidrug-resistant mycobacteria requires a combination of specialized antibiotics. (Điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn mycobacteria đa kháng thuốc đòi hỏi sự kết hợp của các loại kháng sinh chuyên dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mycobacterium (danh từ, số ít): một chi vi khuẩn chứa các loài mycobacteria.
    • Mycobacterium tuberculosis is the most well-known species of mycobacteria. (Mycobacterium tuberculosis loài vi khuẩn mycobacteria nổi tiếng nhất.)
  • Mycobacterial (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến mycobacteria.
    • The patient has a mycobacterial infection that requires long-term treatment. (Bệnh nhân bị nhiễm khuẩn mycobacteria cần điều trị dài hạn.)
  • Mycobacteriosis (danh từ): bệnh do mycobacteria gây ra.
    • Mycobacteriosis is commonly seen in immunocompromised individuals. (Bệnh mycobacteriosis thường gặpnhững người suy giảm miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Trực khuẩn kháng cồn kháng axit (acid-fast bacilli): Đây thuật ngữ mô tả đặc tính nhuộm màu của mycobacteria, thường được dùng trong xét nghiệm y khoa.
    • The sputum smear was positive for acid-fast bacilli, indicating mycobacteria. (Mẫu phết đờm dương tính với trực khuẩn kháng cồn kháng axit, cho thấy sự hiện diện của mycobacteria.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "mycobacteria" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "mycobacteria" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mycobacteria"

mycobacteria
A scientist examines mycobacteria under a microscope.