mycobacterium leprae

Định nghĩa

Danh từ (khoa học, y học) - Mycobacterium leprae một loại vi khuẩn gây ra bệnh phong (còn gọi là bệnh Hansen). Đây tác nhân chính gây ra căn bệnh truyền nhiễm mãn tính này, ảnh hưởng đến da, dây thần kinh ngoại biên, niêm mạc đường hô hấp trên mắt.

dụ sử dụng
  • (Mycobacterium leprae was first discovered by Norwegian physician Gerhard Armauer Hansen in 1873.)
  • (The bacterium Mycobacterium leprae has a very long incubation period, which can last from several years to several decades.)
  • (Although Mycobacterium leprae causes leprosy, the disease is curable if detected and treated early.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Mycobacterium leprae khả năng tồn tại lâu trong môi trường": chỉ khả năng sống sót của vi khuẩn này ngoài cơ thể vật chủ.

    • Nghiên cứu cho thấy Mycobacterium leprae có thể tồn tại trong đất ẩm tới vài tuần. (Research shows that Mycobacterium leprae can survive in moist soil for several weeks.)
  • "Mycobacterium leprae vi khuẩn nội bào bắt buộc": nghĩa chỉ có thể sinh sản phát triển bên trong tế bào của vật chủ (thường tế bào thần kinh đại thực bào).

    • Mycobacterium leprae vi khuẩn nội bào bắt buộc, nên rất khó nuôi cấy trong phòng thí nghiệm. (Because Mycobacterium leprae is an obligate intracellular bacterium, it is very difficult to culture in the laboratory.)
Biến thể từ gần giống
  • Mycobacterium lepromatosis: một loài vi khuẩn họ hàng gần, cũng gây bệnh phong nhưng hiếm gặp hơn.
  • Bệnh phong (Leprosy): căn bệnh do Mycobacterium leprae gây ra.
  • Vi khuẩn Hansen (Hansen's bacillus): tên gọi khác của Mycobacterium leprae, đặt theo tên người phát hiện ra .
Từ đồng nghĩa
  • Trực khuẩn Hansen (Hansen's bacillus): thuật ngữ thường dùng trong y văn để chỉ loại vi khuẩn này.
  • Tác nhân gây bệnh phong (the causative agent of leprosy): mô tả chức năng của Mycobacterium leprae.
Các cụm từ liên quan
  • Nhiễm Mycobacterium leprae (Mycobacterium leprae infection): quá trình vi khuẩn xâm nhập phát triển trong cơ thể.
    • Nhiễm Mycobacterium leprae thường không triệu chứng ngay lập tức. (Mycobacterium leprae infection usually does not show symptoms immediately.)
  • Điều trị Mycobacterium leprae (Mycobacterium leprae treatment): phác đồ điều trị bệnh phong bằng kháng sinh đa liệu (MDT).
    • Điều trị Mycobacterium leprae hiệu quả bằng sự kết hợp của dapsone, rifampicin clofazimine. (Effective treatment of Mycobacterium leprae uses a combination of dapsone, rifampicin, and clofazimine.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến , đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
mycobacterium leprae
A scientist examines a slide containing Mycobacterium leprae under a microscope.