mycobacterium tuberculosis

mycobacterium tuberculosis

A scientist examines a slide of Mycobacterium tuberculosis under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Mycobacterium tuberculosis một loại vi khuẩn hình que, thuộc chi Mycobacterium, tác nhân gây ra bệnh lao (tuberculosis) ở người. Vi khuẩn này thường lây nhiễm qua đường hô hấp, chủ yếu ảnh hưởng đến phổi, nhưng cũng có thể tấn công các bộ phận khác như xương, thận, hoặc não.

dụ sử dụng
  • (Mycobacterium tuberculosis nguyên nhân chính gây bệnh lao ở người.)
  • (Vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis có thể tồn tại trong không khí trong vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mycobacterium tuberculosis complex": nhóm vi khuẩn bao gồm , , , đều khả năng gây bệnh lao.
    • The Mycobacterium tuberculosis complex includes several closely related species. (Nhóm Mycobacterium tuberculosis bao gồm nhiều loài quan hệ gần gũi.)
  • "drug-resistant Mycobacterium tuberculosis": chủng vi khuẩn lao kháng thuốc, khó điều trị hơn so với chủng thông thường.
    • Multidrug-resistant Mycobacterium tuberculosis poses a serious global health threat. (Mycobacterium tuberculosis kháng đa thuốc đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mycobacterium (n): chi vi khuẩn bao gồm nhiều loài, trong đó .
    • Mycobacterium is a genus of bacteria that includes both pathogenic and non-pathogenic species. (Mycobacterium một chi vi khuẩn bao gồm cả loài gây bệnh không gây bệnh.)
  • Tubercle bacillus (n): tên gọi khác của , do tạo ra các nốt lao (tubercle) trong .
    • The tubercle bacillus was first identified by Robert Koch in 1882. (Trực khuẩn lao được Robert Koch xác định lần đầu vào năm 1882.)
Từ đồng nghĩa
  • Koch's bacillus: đặt theo tên nhà khoa học Robert Koch, người phát hiện ra vi khuẩn này.
  • Tuberculosis bacterium: vi khuẩn gây bệnh lao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng cho thuật ngữ này.