mycomycin

Định nghĩa

Danh từ:
- Mycomycin một loại axit kháng sinh độ không bão hòa cao, được chiết xuất từ một loại xạ khuẩn (actinomycete).

dụ sử dụng
  • (Mycomycin được biết đến với đặc tính kháng sinh mạnh chống lại một số vi khuẩn.)
  • (Cấu trúc hóa học của mycomycin bao gồm nhiều liên kết đôi, khiến độ không bão hòa cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to isolate mycomycin": cô lập mycomycin từ nguồn tự nhiên.
    • Scientists successfully isolated mycomycin from the actinomycete culture.
      (Các nhà khoa học đã cô lập thành công mycomycin từ môi trường nuôi cấy xạ khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mycobacterium (danh từ): một chi vi khuẩn, không liên quan trực tiếp nhưng cùng gốc "myco-" (nấm).
    • Mycobacterium tuberculosis causes tuberculosis. (Mycobacterium tuberculosis gây bệnh lao.)
  • Antibiotic (danh từ): kháng sinh (loại chất mycomycin thuộc về).
    • Penicillin is a well-known antibiotic. (Penicillin một loại kháng sinh nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Antibiotic acid: axit kháng sinh (mô tả chức năng, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Polyunsaturated compound: hợp chất không bão hòa đa (mô tả cấu trúc, không phải từ thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mycomycin" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "mycomycin" đây từ chuyên môn hẹp.
mycomycin
A scientist examines a sample of mycomycin under a microscope.