mycoplasmatales

mycoplasmatales

A scientist observes a culture of Mycoplasmatales under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: mycoplasmatales): - Bộ Mycoplasmatales: Một bộ vi khuẩn nhỏ, không thành tế bào, thuộc lớp Mollicutes, bao gồm các loài ký sinh trên người, động vật thực vật. Bộ này trùng khớp với họ Mycoplasmataceae. - Mycoplasmatales một đơn vị phân loại trong sinh học, chỉ các vi khuẩn kích thước rất nhỏ (khoảng 0,2–0,3 µm) khả năng kháng nhiều loại kháng sinh do thiếu thành tế bào.

dụ sử dụng
  • gây ra các bệnh nhiễm trùng đường hô hấpngười, như viêm phổi không điển hình.
  • Các loài trong bộ thường được tìm thấy trong đường sinh dục của động vật .
  • Nghiên cứu về giúp hiểu hơn về chế kháng thuốc của vi khuẩn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại học: bộ duy nhất trong lớp Mollicutes, với đặc điểm nổi bật không thành tế bào peptidoglycan.
  • Y học: Một số loài trong bộ , như , gây bệnh viêm phổingười, đặc biệttrẻ em người trẻ.
  • Sinh thái học: có thể sống ký sinh hoặc cộng sinh trên bề mặt tế bào vật chủ, gây ảnh hưởng đến sức khỏe của vật chủ.
Biến thể từ gần giống
  • Mycoplasma (danh từ): Chi điển hình của bộ , gồm các loài gây bệnhngười động vật.
    • Mycoplasma một chi vi khuẩn nhỏ, không thành tế bào.
  • Mycoplasmataceae (danh từ): Họ duy nhất trong bộ .
    • Họ Mycoplasmataceae bao gồm các loài ký sinh trên động vật .
Từ đồng nghĩa
  • Bộ Mycoplasmatales: Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được giữ nguyên dưới dạng Latinh hóa.
  • Mollicutes (bộ): Một cách gọi khác không chính xác, Mollicutes lớp, không phải bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến do tính chất chuyên môn của từ này.

Từ chứa "mycoplasmatales"