mycotoxin
Định nghĩa
Danh từ: chất độc nấm mốc, độc tố vi nấm. - "Mycotoxin" là một loại chất độc tự nhiên được sản sinh bởi một số loại nấm mốc (fungi) trong quá trình trao đổi chất của chúng. Các chất độc này có thể gây hại cho sức khỏe con người và động vật khi tiếp xúc qua đường ăn uống, hô hấp hoặc da.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hiện diện của chất độc nấm mốc trong ngũ cốc dự trữ có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
- (Nông dân phải kiểm tra cây trồng của họ để tìm chất độc nấm mốc nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be contaminated with mycotoxin": bị nhiễm chất độc nấm mốc.
- The peanut butter was recalled because it was contaminated with mycotoxin. (Bơ đậu phộng đã bị thu hồi vì bị nhiễm chất độc nấm mốc.)
- "chronic mycotoxin exposure": phơi nhiễm chất độc nấm mốc mãn tính.
- Chronic mycotoxin exposure can lead to liver damage and immune suppression. (Phơi nhiễm chất độc nấm mốc mãn tính có thể dẫn đến tổn thương gan và suy giảm miễn dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Mycotoxicosis (Danh từ): bệnh do nhiễm chất độc nấm mốc.
- Mycotoxicosis is a common issue in livestock fed with moldy feed. (Bệnh do nhiễm chất độc nấm mốc là vấn đề phổ biến ở gia súc được cho ăn thức ăn mốc.)
- Mycotoxigenic (Tính từ): có khả năng sản sinh chất độc nấm mốc.
- Certain aspergillus species are mycotoxigenic. (Một số loài aspergillus có khả năng sản sinh chất độc nấm mốc.)
Từ đồng nghĩa
- Fungal toxin: độc tố nấm (mốc).
- Fungal toxin is another term for mycotoxin. (Độc tố nấm là một thuật ngữ khác cho chất độc nấm mốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng thường dùng với động từ "produce" (sản sinh) hoặc "detect" (phát hiện).
- The mold produces mycotoxin under certain conditions. (Nấm mốc sản sinh chất độc nấm mốc trong những điều kiện nhất định.)
- Scientists detect mycotoxin in food samples using advanced techniques. (Các nhà khoa học phát hiện chất độc nấm mốc trong mẫu thực phẩm bằng các kỹ thuật tiên tiến.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh an toàn thực phẩm và nông nghiệp.