myelencephalon

myelencephalon

A developing vertebrate embryo has a distinct myelencephalon in its hindbrain.

Định nghĩa

Danh từ: - Phần sau của não sau: "myelencephalon" một thuật ngữ giải phẫu thần kinh, chỉ phần phía sau của não sau (hindbrain) ở động vật xương sống đang phát triển. Trong quá trình trưởng thành, phần này phát triển thành hành tủy (medulla oblongata), một cấu trúc quan trọng kiểm soát các chức năng sống cơ bản như hô hấp, nhịp tim huyết áp.

dụ sử dụng
  • (Myelencephalon một trong hai túi nguyên thủy của não sau trong quá trình phát triển phôi thai.)
  • (Ở người trưởng thành, myelencephalon phát triển thành hành tủy, nơi kết nối não với tủy sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Myelencephalon in comparative anatomy": Thuật ngữ này thường được dùng trong giải phẫu so sánh để mô tả cấu trúc não của các loài động vật xương sống khác nhau.

    • The myelencephalon of fish is relatively simple compared to that of mammals. (Myelencephalon của tương đối đơn giản so với của động vật .)
  • "Myelencephalon and neurodevelopment": Trong nghiên cứu phát triển thần kinh, myelencephalon một vùng quan trọng để hiểu về sự hình thành các trung tâm điều khiển tự động.

    • Abnormal development of the myelencephalon can lead to congenital disorders affecting heart rate regulation. (Sự phát triển bất thường của myelencephalon có thể dẫn đến các rối loạn bẩm sinh ảnh hưởng đến điều hòa nhịp tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Myelencephalic (tính từ): thuộc về myelencephalon.

    • The myelencephalic structures are crucial for autonomic functions. (Các cấu trúc thuộc myelencephalon rất quan trọng cho các chức năng tự động.)
  • Myelencephalitis (danh từ): viêm myelencephalon (một bệnh hiếm gặp).

    • Myelencephalitis can result from viral infections affecting the brainstem. (Viêm myelencephalon có thể do nhiễm virus ảnh hưởng đến thân não.)
Từ đồng nghĩa
  • Medulla oblongata precursor (tiền thân của hành tủy): mô tả chức năng phát triển của myelencephalon.
  • Hindbrain posterior vesicle (túi sau của não sau): dùng trong ngữ cảnh phôi thai học.
Các cụm từ liên quan
  • "Development of the myelencephalon": quá trình phát triển của myelencephalon.
    • The development of the myelencephalon is regulated by specific genetic factors. (Quá trình phát triển của myelencephalon được điều chỉnh bởi các yếu tố di truyền cụ thể.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "myelencephalon" đây thuật ngữ chuyên ngành.