myelofibrosis
Danh từ: Xơ hóa tủy xương. Đây là một bệnh lý hiếm gặp, trong đó mô sợi (mô xơ) phát triển bất thường trong tủy xương, thay thế các tế bào tạo máu khỏe mạnh. Điều này dẫn đến suy giảm chức năng sản xuất tế bào máu của tủy xương.
- (Xơ hóa tủy xương là một tình trạng mãn tính thường dẫn đến thiếu máu và lá lách to.)
- (Bệnh nhân bị xơ hóa tủy xương có thể gặp mệt mỏi, đau xương và dễ bầm tím.)
"Primary myelofibrosis": Xơ hóa tủy xương nguyên phát, một dạng bệnh tăng sinh tủy (myeloproliferative neoplasm) không rõ nguyên nhân.
- Primary myelofibrosis is often associated with mutations in the JAK2 gene. (Xơ hóa tủy xương nguyên phát thường liên quan đến đột biến gen JAK2.)
"Secondary myelofibrosis": Xơ hóa tủy xương thứ phát, xảy ra do các bệnh lý khác như ung thư di căn hoặc nhiễm trùng.
- Secondary myelofibrosis can develop in patients with metastatic cancer. (Xơ hóa tủy xương thứ phát có thể phát triển ở bệnh nhân ung thư di căn.)
Myelofibrotic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến xơ hóa tủy xương.
- The patient's myelofibrotic changes were visible on the bone marrow biopsy. (Những thay đổi xơ hóa tủy xương của bệnh nhân đã hiện rõ trên sinh thiết tủy xương.)
Fibrosis (danh từ): xơ hóa (tình trạng mô sợi phát triển quá mức trong một cơ quan).
- Liver fibrosis is a common complication of chronic hepatitis. (Xơ hóa gan là một biến chứng phổ biến của viêm gan mãn tính.)
- Xơ tủy (thuật ngữ y học viết tắt, ít dùng trong văn bản chính thức).
- Bệnh xơ hóa tủy xương (cụm từ mô tả đầy đủ).
Develop myelofibrosis: phát triển bệnh xơ hóa tủy xương.
- The patient developed myelofibrosis over several years. (Bệnh nhân đã phát triển bệnh xơ hóa tủy xương trong vài năm.)
Diagnose with myelofibrosis: được chẩn đoán mắc bệnh xơ hóa tủy xương.
- He was diagnosed with myelofibrosis after a routine blood test. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh xơ hóa tủy xương sau một xét nghiệm máu định kỳ.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "myelofibrosis" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.