myelography
Định nghĩa
Danh từ: Chụp tủy sống cản quang – một kỹ thuật chụp X-quang tủy sống nhằm phát hiện các tổn thương có thể có (thường được thực hiện sau khi tiêm chất cản quang vào khoang dưới nhện của cột sống).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ khuyên nên chụp tủy sống cản quang để kiểm tra khối u tủy sống.)
- (Chụp tủy sống cản quang thường được sử dụng khi chụp cộng hưởng từ không có sẵn hoặc chống chỉ định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo myelography": trải qua quy trình chụp tủy sống cản quang.
- The patient underwent myelography to confirm the diagnosis of a herniated disc. (Bệnh nhân đã trải qua chụp tủy sống cản quang để xác nhận chẩn đoán thoát vị đĩa đệm.)
- "myelography-guided procedure": thủ thuật được hướng dẫn bằng chụp tủy sống cản quang.
- The surgeon performed a myelography-guided injection for pain relief. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện tiêm thuốc giảm đau dưới hướng dẫn của chụp tủy sống cản quang.)
Biến thể và từ gần giống
- Myelogram (danh từ): hình ảnh thu được từ chụp tủy sống cản quang.
- The myelogram showed a clear compression of the spinal cord. (Hình ảnh chụp tủy sống cản quang cho thấy sự chèn ép rõ rệt lên tủy sống.)
- Myelographic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chụp tủy sống cản quang.
- The myelographic technique has been largely replaced by MRI in modern medicine. (Kỹ thuật chụp tủy sống cản quang phần lớn đã được thay thế bằng MRI trong y học hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Chụp tủy sống: cách gọi tắt phổ biến trong y khoa.
- Chụp X-quang tủy sống cản quang: mô tả chi tiết hơn về kỹ thuật.
Các cụm từ liên quan
- Contrast myelography: chụp tủy sống cản quang có sử dụng chất cản quang.
- Contrast myelography is the standard method for imaging the spinal canal. (Chụp tủy sống cản quang có chất cản quang là phương pháp tiêu chuẩn để chụp ảnh ống sống.)
- Cervical myelography: chụp tủy sống cản quang vùng cổ.
- Cervical myelography is used to evaluate nerve root compression in the neck. (Chụp tủy sống cản quang vùng cổ được dùng để đánh giá chèn ép rễ thần kinh ở cổ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "myelography" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)