mylodontid

mylodontid

A paleontologist carefully brushes the fossilized mylodontid skeleton.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thú ăn kiến đã tuyệt chủng: "mylodontid" chỉ một loài động vật thuộc nhóm edentate (không răng, hoặc răng đơn giản) đã tuyệt chủng, thuộc họ Mylodontidae. Loài này thường kích thước lớn, sống trong kỷ Đệ Tam kỷ Băng Hà, ăn thực vật bộ xương đặc biệt.
dụ sử dụng
  • (Paleontologists discovered a fossil of a mylodontid in South America.)
  • Mylodontid từng tồn tại cùng thời với các loài thú khổng lồ khác như voi ma mút. (The mylodontid once coexisted with other giant mammals like mammoths.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mylodontid" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt cổ sinh vật học, để phân loại các loài thú đã tuyệt chủng.
    • Hóa thạch mylodontid cung cấp thông tin quan trọng về hệ sinh thái thời tiền sử. (Fossils of mylodontid provide important information about prehistoric ecosystems.)
Biến thể từ gần giống
  • Mylodontidae (danh từ số nhiều): họ động vật bao gồm các loài mylodontid.
    • Họ Mylodontidae bao gồm nhiều loài thú ăn kiến đã tuyệt chủng. (The family Mylodontidae includes many extinct edentate species.)
Từ đồng nghĩa
  • Thú ăn kiến đã tuyệt chủng: cách diễn đạt mô tả tương tự nhưng không phải từ chuyên ngành.
  • Edentate cổ đại: chỉ chung các loài không răng thời tiền sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "mylodontid" danh từ chuyên ngành, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "mylodontid" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Từ gần giống

Từ chứa "mylodontid"