myocardial infarct

Định nghĩa
  1. Danh từ y khoa:
    • Nhồi máu tim: "myocardial infarct" chỉ tình trạng một vùng tim bị hoại tử (chết ) do sự tắc nghẽn hoàn toàn nguồn cung cấp máu đến vùng đó. Đây một dạng nghiêm trọng của bệnh mạch vành, thường được gọi phổ biến "cơn đau tim".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient suffered a myocardial infarct after a long period of stress. (Bệnh nhân bị nhồi máu tim sau một thời gian dài căng thẳng.)
    • A myocardial infarct can cause permanent damage to the heart muscle. (Nhồi máu tim có thể gây tổn thương vĩnh viễn cho tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute myocardial infarct": nhồi máu tim cấp tính, chỉ tình trạng xảy ra đột ngột nghiêm trọng.

    • The emergency room treated three cases of acute myocardial infarct last night. (Phòng cấp cứu đã điều trị ba ca nhồi máu tim cấp tính tối qua.)
  • "subendocardial myocardial infarct": nhồi máu tim dưới nội tâm mạc, một dạng nhồi máu ảnh hưởng đến lớp trong cùng của tim.

    • A subendocardial myocardial infarct is often caused by prolonged hypotension. (Nhồi máu tim dưới nội tâm mạc thường do hạ huyết áp kéo dài gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Myocardial infarction (n): đồng nghĩa với "myocardial infarct", thường dùng trong văn bản y khoa chính thức.

    • Myocardial infarction is a leading cause of death worldwide. (Nhồi máu tim nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới.)
  • Infarct (n): một vùng bị hoại tử do thiếu máu cục bộ, có thể xảy racác cơ quan khác ngoài tim.

    • The patient had a renal infarct due to a blood clot. (Bệnh nhân bị nhồi máu thận do cục máu đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Heart attack: cơn đau tim (thuật ngữ phổ thông, không chính thức).

    • He was rushed to the hospital after a heart attack. (Anh ấy được đưa đến bệnh viện sau một cơn đau tim.)
  • Cardiac necrosis: hoại tử tim (thuật ngữ mô tả quá trình bệnh ).

    • Cardiac necrosis is the final stage of an untreated myocardial infarct. (Hoại tử tim giai đoạn cuối của nhồi máu tim không được điều trị.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a myocardial infarct": bị nhồi máu tim.

    • He had a myocardial infarct while exercising vigorously. (Anh ấy bị nhồi máu tim khi đang tập thể dục gắng sức.)
  • "To survive a myocardial infarct": sống sót sau nhồi máu tim.

    • Many patients survive a myocardial infarct with modern medical treatment. (Nhiều bệnh nhân sống sót sau nhồi máu tim nhờ điều trị y tế hiện đại.)

Từ chứa "myocardial infarct"