myocardiopathy

myocardiopathy

A doctor shows a patient an illustration of a healthy heart and one affected by myocardiopathy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh tim: "myocardiopathy" một thuật ngữ y khoa chỉ một rối loạn (thường không nguyên nhân) của tim (myocardium). Bệnh này ảnh hưởng đến khả năng bơm máu của tim, có thể dẫn đến suy tim hoặc các biến chứng tim mạch khác.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh tim sau khi gặp triệu chứng khó thở.)
  • (Bệnh tim có thể do nhiễm virus, lạm dụng rượu hoặc yếu tố di truyền gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dilated myocardiopathy": bệnh tim giãn, một dạng phổ biến nơi tim bị giãn rộng yếu đi.

    • Dilated myocardiopathy often leads to heart failure if not treated promptly. (Bệnh tim giãn thường dẫn đến suy tim nếu không được điều trị kịp thời.)
  • "Hypertrophic myocardiopathy": bệnh tim phì đại, nơi tim dày lên bất thường.

    • Hypertrophic myocardiopathy can cause chest pain and arrhythmias. (Bệnh tim phì đại có thể gây đau ngực rối loạn nhịp tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Myocarditis (n): viêm tim, một tình trạng viêm nhiễm tim, thường do nhiễm trùng.

    • Myocarditis is different from myocardiopathy because it involves inflammation. (Viêm tim khác với bệnh tim liên quan đến viêm nhiễm.)
  • Cardiomyopathy (n): bệnh tim, một thuật ngữ đồng nghĩa thông dụng hơn với "myocardiopathy".

    • Cardiomyopathy is often used interchangeably with myocardiopathy in medical contexts. (Bệnh tim thường được dùng thay thế cho "myocardiopathy" trong các ngữ cảnh y khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cardiomyopathy: bệnh tim (thuật ngữ phổ biến hơn).
  • Heart muscle disease: bệnh tim (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.