myocardium

/,maioukɑ:diəm/
Học thuật
Thân thiện
myocardium

The diagram clearly labels the myocardium in the cross-section of the heart.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • tim: Lớp dàygiữa thành tim, chức năng co bóp để bơm máu đi khắp cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The myocardium is responsible for the heart's pumping action. ( tim chịu trách nhiệm cho hoạt động bơm máu của tim.)
    • A lack of blood flow can damage the myocardium. (Việc thiếu lưu lượng máu có thể làm tổn thương tim.)
    • The doctor explained that the inflammation affected his myocardium. (Bác sĩ giải thích rằng tình trạng viêm đã ảnh hưởng đến tim của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong chẩn đoán y khoa: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các chẩn đoán như "viêm tim" (myocarditis) hoặc "nhồi máu tim" (myocardial infarction), nơi "myocardial" tính từ mô tả liên quan đến tim.
    • The test showed signs of myocardial ischemia. (Xét nghiệm cho thấy dấu hiệu của thiếu máu cục bộ tim.)
Biến thể từ liên quan
  • Myocardial (tính từ): Thuộc về tim.
    • Myocardial function is crucial for survival. (Chức năng tim rất quan trọng đối với sự sống còn.)
  • Cardiomyopathy (danh từ): Bệnh tim, một thuật ngữ y học chỉ tình trạng tim bất thường.
  • Endocardium (danh từ): Lớp màng trong của tim.
  • Pericardium (danh từ): Màng ngoài bao quanh tim.
Từ đồng nghĩa
  • Heart muscle: tim (cách gọi thông thường, ít chuyên môn hơn).
    • The heart muscle contracts rhythmically. ( tim co bóp theo nhịp.)
Ghi chú
  • "Myocardium" một thuật ngữ chuyên ngành y học, giải phẫu học. ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày thường xuất hiện trong các văn bản, báo cáo y tế hoặc cuộc thảo luận chuyên môn.
myocardium

The diagram clearly labels the myocardium in the cross-section of the heart.

danh từ
  1. (y học) tim

Từ có nhắc đến "myocardium"