myoglobinuria
Danh từ: Sự có mặt của myoglobin trong nước tiểu
"Myoglobinuria" là tình trạng bệnh lý trong đó myoglobin (một loại protein có trong cơ bắp) xuất hiện trong nước tiểu, thường do tổn thương cơ nghiêm trọng.
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị myoglobinuria sau một chấn thương cơ nghiêm trọng.)
- (Myoglobinuria có thể là dấu hiệu của tiêu cơ vân, một tình trạng mà mô cơ bị phân hủy.)
"acute myoglobinuria": myoglobinuria cấp tính, thường xảy ra đột ngột sau chấn thương hoặc vận động quá sức.
- Acute myoglobinuria is often associated with crush injuries. (Myoglobinuria cấp tính thường liên quan đến chấn thương do đè ép.)
"exercise-induced myoglobinuria": myoglobinuria do tập luyện, thường gặp ở vận động viên sau các bài tập cường độ cao.
- Exercise-induced myoglobinuria can occur in marathon runners. (Myoglobinuria do tập luyện có thể xảy ra ở những người chạy marathon.)
Myoglobin (n): myoglobin, một loại protein vận chuyển oxy trong cơ bắp.
- Myoglobin is released into the bloodstream when muscle cells are damaged. (Myoglobin được giải phóng vào máu khi tế bào cơ bị tổn thương.)
Myoglobinuric (adj): thuộc về myoglobinuria.
- The patient showed myoglobinuric symptoms. (Bệnh nhân có các triệu chứng liên quan đến myoglobinuria.)
- Myoglobin in urine: myoglobin trong nước tiểu (mô tả y tế thông thường).
- Pigmenturia: tiểu sắc tố (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm myoglobinuria và hemoglobinuria).
Lead to myoglobinuria: dẫn đến myoglobinuria.
- Severe dehydration can lead to myoglobinuria. (Mất nước nghiêm trọng có thể dẫn đến myoglobinuria.)
Cause myoglobinuria: gây ra myoglobinuria.
- Certain medications can cause myoglobinuria. (Một số loại thuốc có thể gây ra myoglobinuria.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "myoglobinuria" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.