myologique

Học thuật
Thân thiện
myologique

Le médecin explique un schéma myologique au tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cơ học , liên quan đến cơ học : "myologique" là tính từ mô tả những liên quan đến cơ học của bắp, tức là cách thức bắp hoạt động tạo ra chuyển động.
    • Thuộc về cơ học cơ thể: Trong ngữ cảnh y học hoặc sinhhọc, từ này có thể chỉ các hiện tượng hoặc nghiên cứu về nguyêncơ học trong hệ vận động của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une étude myologique approfondie est nécessaire. (Một nghiên cứu chuyên sâu về cơ học cần thiết.)
    • Ce phénomène a une explication myologique complexe. (Hiện tượng này có một lời giải thích thuộc về cơ học phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "analyse myologique": phân tích cơ học .

    • L'analyse myologique du mouvement a révélé des déséquilibres. (Phân tích cơ học của chuyển động đã tiết lộ những sự mất cân bằng.)
  • "point de vue myologique": góc nhìn/góc độ cơ học .

    • Du point de vue myologique, ce geste est inefficace. (Xét từ góc độ cơ học , động tác nàykhông hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Myologie (danh từ giống cái): cơ học , môn học về cơ học của bắp.
    • La myologie est une branche importante de la physiologie. (Cơ học một nhánh quan trọng của sinhhọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Musculomécanique: (tính từ) -cơ học, liên quan đến cơ chế bắp. (Đâytừ ít phổ biến hơn có thể được dùng trong các ngữ cảnh rất chuyên môn).
Lưu ý
  • Từ "myologique" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực y học, vậttrị liệu, thể thao học sinhhọc. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chất học thuật của .
myologique

Le médecin explique un schéma myologique au tableau.

tính từ
  1. xem myologie