myometritis
Định nghĩa
Danh từ: Viêm cơ tử cung – tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở lớp cơ tử cung (myometrium). Đây là một bệnh lý phụ khoa, thường liên quan đến nhiễm trùng sau sinh hoặc sau các thủ thuật can thiệp vào tử cung.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị viêm cơ tử cung sau khi sinh con.)
- (Viêm cơ tử cung có thể gây đau vùng chậu và sốt nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acute myometritis": viêm cơ tử cung cấp tính – dạng viêm khởi phát đột ngột, thường kèm theo sốt cao và đau dữ dội.
- Acute myometritis requires immediate antibiotic therapy. (Viêm cơ tử cung cấp tính cần điều trị kháng sinh ngay lập tức.)
- "Chronic myometritis": viêm cơ tử cung mạn tính – tình trạng viêm kéo dài, ít triệu chứng hơn nhưng có thể gây vô sinh.
- Chronic myometritis is often asymptomatic but may lead to infertility. (Viêm cơ tử cung mạn tính thường không có triệu chứng nhưng có thể dẫn đến vô sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Myometrium (danh từ): lớp cơ tử cung – thành phần chính bị viêm trong myometritis.
- Myometrial (tính từ): thuộc về lớp cơ tử cung.
- Myometrial inflammation is the hallmark of myometritis. (Viêm lớp cơ tử cung là dấu hiệu đặc trưng của viêm cơ tử cung.)
Từ đồng nghĩa
- Uterine muscle inflammation: viêm cơ tử cung – cụm từ mô tả tình trạng tương tự.
- Myometrial infection: nhiễm trùng lớp cơ tử cung – nhấn mạnh nguyên nhân nhiễm khuẩn.
Các cụm từ liên quan
- Postpartum myometritis: viêm cơ tử cung sau sinh – xảy ra trong giai đoạn hậu sản.
- Postpartum myometritis is a common complication of cesarean sections. (Viêm cơ tử cung sau sinh là biến chứng thường gặp của mổ lấy thai.)
- Puerperal myometritis: viêm cơ tử cung hậu sản – thuật ngữ y học đồng nghĩa với postpartum myometritis.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "myometritis" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.