myometrium
Định nghĩa
Danh từ: Lớp cơ trơn tạo nên thành tử cung.
Ví dụ sử dụng
- (Lớp cơ tử cung co bóp trong quá trình sinh nở để giúp đưa em bé ra ngoài.)
- (Siêu âm có thể phát hiện những bất thường ở lớp cơ tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hypertrophy of the myometrium": Sự phì đại lớp cơ tử cung, thường gặp trong thai kỳ hoặc u xơ tử cung.
- Hypertrophy of the myometrium is a normal physiological response during pregnancy. (Sự phì đại lớp cơ tử cung là một phản ứng sinh lý bình thường trong thai kỳ.)
- "Myometrial invasion": Sự xâm lấn lớp cơ tử cung, thường dùng trong bối cảnh ung thư nội mạc tử cung.
- The depth of myometrial invasion is a key prognostic factor in endometrial cancer. (Độ sâu xâm lấn lớp cơ tử cung là một yếu tố tiên lượng chính trong ung thư nội mạc tử cung.)
Biến thể và từ gần giống
- Myometrial (tính từ): Thuộc về lớp cơ tử cung.
- Myometrial contractions are essential for labor. (Các cơn co thắt lớp cơ tử cung rất cần thiết cho quá trình chuyển dạ.)
- Endometrium (danh từ): Lớp nội mạc tử cung (lớp lót bên trong tử cung).
- The endometrium thickens during the menstrual cycle. (Lớp nội mạc tử cung dày lên trong chu kỳ kinh nguyệt.)
Từ đồng nghĩa
- Uterine muscle: Cơ tử cung (thuật ngữ mô tả thông thường hơn).
- The uterine muscle relaxes after delivery. (Cơ tử cung giãn ra sau khi sinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "myometrium" vì đây là thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "myometrium".