myosotis sylvatica

myosotis sylvatica

A small cluster of myosotis sylvatica blooms in a sunlit garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây lưu ly rừng: "myosotis sylvatica" một loại cây thân thảo nhỏ, sống hai năm hoặc lâu năm, nguồn gốc từ châu Âu, bắc Phi tây Á. Loài cây này nổi bật với những bông hoa nhỏ màu xanh lam, tím hoặc trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Myosotis sylvatica thường được trồng trong vườn để làm đẹp cảnh quan. (Myosotis sylvatica is often planted in gardens to beautify the landscape.)
    • Những bông hoa của myosotis sylvatica màu xanh lam rất đẹp. (The flowers of myosotis sylvatica are a very beautiful blue.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "myosotis sylvatica" trong văn hóa: Loài cây này thường được gọi là "forget-me-not" trong tiếng Anh, tượng trưng cho sự tưởng nhớ lòng chung thủy.
    • Trong nhiều nền văn hóa, myosotis sylvatica được dùng làm biểu tượng của tình yêu vĩnh cửu. (In many cultures, myosotis sylvatica is used as a symbol of eternal love.)
Biến thể từ gần giống
  • Myosotis (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài lưu ly, trong đó myosotis sylvatica.

    • Chi myosotis hơn 50 loài khác nhau. (The genus myosotis has over 50 different species.)
  • Sylvatica (tính từ, trong danh pháp khoa học): có nghĩa "thuộc về rừng" hoặc "mọc trong rừng".

    • Tên loài sylvatica chỉ nơi sinh sống tự nhiên của cây này. (The species name sylvatica indicates the natural habitat of this plant.)
Từ đồng nghĩa
  • Forget-me-not (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường gọi là "hoa lưu ly".
  • Cỏ lưu ly (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi myosotis.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho từ này, đây tên khoa học của thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • "Forget-me-not" (hoa lưu ly): thành ngữ trong văn hóa phương Tây, gắn với truyền thuyết về tình yêu sự thủy chung.
    • Tặng ai đó một bông myosotis sylvatica cách nói "đừng quên tôi". (Giving someone a myosotis sylvatica flower is a way of saying "forget me not".)